Những toan tính mới của EU trong cuộc chơi thương mại 2026
Chính sách thương mại của Liên minh châu Âu năm 2026 đang dịch chuyển rõ rệt sang một mô hình thực dụng hơn: vừa giữ vai trò “người bảo vệ” sản xuất nội khối, vừa…

EU – Khi xung đột Nga – Ukraine bước sang năm thứ tư, bầu không khí chính trị tại châu Âu đang chuyển dịch theo hướng thận trọng hơn với các lựa chọn “cực đoan” và nhấn mạnh nhiều hơn đến nhu cầu chủ động tìm lối thoát ngoại giao. Nếu giai đoạn 2022–2023 là thời kỳ của các gói trừng phạt, cắt đứt kênh liên lạc cấp cao và phụ thuộc lớn vào nhịp điệu chính sách từ Washington, thì hiện nay trong nội bộ châu Âu đã xuất hiện những tiếng nói muốn EU tự thiết kế vai trò của mình trong bàn cờ Ukraine, thay vì chỉ là “người theo sau”.
Phát biểu mới đây của Thủ tướng Italy Giorgia Meloni, bày tỏ đồng tình với Tổng thống Pháp Emmanuel Macron về việc châu Âu cần nối lại đối thoại với Nga, là một chỉ dấu đáng chú ý của sự dịch chuyển này. Meloni không phải là nhân vật “mềm mỏng” với Moscow; Rome dưới thời bà đã kiên định ủng hộ viện trợ quân sự và kinh tế cho Kiev, lập trường thường được xếp vào nhóm cứng rắn trong EU. Việc một lãnh đạo như vậy công khai nói “đã đến lúc phải nói chuyện với Nga” cho thấy nhận thức chiến lược tại châu Âu đang bước sang giai đoạn mới, nơi câu hỏi không chỉ là “ủng hộ Ukraine đến đâu” mà còn là “làm thế nào để cuộc chiến này có điểm kết thúc”.
Điểm nhấn trong thông điệp của Thủ tướng Italy không nằm ở khẩu hiệu “đối thoại vì hòa bình” vốn đã quen thuộc, mà ở cách bà đặt vấn đề về vai trò và phương thức can dự của châu Âu. Bà Meloni cảnh báo rằng nếu EU bước vào giai đoạn đàm phán mà chỉ nói chuyện với một bên, đóng góp của châu Âu sẽ “bị giới hạn”, đồng nghĩa với việc quyền định hình trật tự an ninh hậu chiến quanh Ukraine sẽ nghiêng về các trung tâm quyền lực khác. Đây là cách đặt vấn đề rất “thực dụng châu Âu”: đối thoại không phải vì thiện chí đơn thuần, mà còn vì lợi ích chiến lược của chính EU trong một cấu trúc an ninh đang được tái thiết.
Đáng chú ý hơn, Meloni không chỉ nói về “đối thoại” như một khái niệm trừu tượng, mà đi thẳng vào kỹ thuật chính trị: bà đề xuất EU nên có một đặc phái viên duy nhất về vấn đề Ukraine để làm việc trực tiếp với phía Nga. Trong mắt nhiều nhà quan sát, đây là nỗ lực khắc phục một “căn bệnh kinh niên” của châu Âu: quá nhiều tiếng nói, quá nhiều định dạng, quá nhiều kênh đối thoại song song khiến thông điệp chung bị loãng và không tạo được sức nặng chính trị. Khi Meloni nói rằng một tiến trình đối thoại thiếu tổ chức có thể vô tình “làm lợi cho ông Putin”, bà chạm tới một điểm yếu mà giới ngoại giao EU từ lâu vẫn ngầm thừa nhận: sự phân mảnh nội bộ đôi khi là món quà vô giá dành cho đối thủ.
Trong bối cảnh liên hệ cấp cao giữa EU và Nga gần như bị đóng băng từ khi chiến dịch quân sự của Moscow bắt đầu năm 2022, khoảng trống ngoại giao đã được Washington lấp đầy, với Mỹ trở thành trung tâm của mọi tính toán về trừng phạt, viện trợ và tín hiệu đàm phán. Điều này giúp phương Tây duy trì được mặt trận thống nhất trong giai đoạn đầu, nhưng đồng thời củng cố xu hướng phụ thuộc chiến lược của châu Âu vào Nhà Trắng, đặc biệt trong các vấn đề an ninh “cứng”. Giờ đây, khi dư luận nội khối bắt đầu mỏi mệt vì kéo dài xung đột, chi phí kinh tế tăng cao và ưu tiên chính trị trong từng nước thành viên thay đổi, yêu cầu “châu Âu phải có tiếng nói riêng” đang trở lại mạnh mẽ hơn trên bàn nghị sự.
Trong bức tranh đó, việc một thành viên quan trọng của cả EU lẫn NATO như Italy đặt vấn đề về cơ chế đối thoại với Nga không thể xem là động thái đơn lẻ. Nó kết nối với những phát biểu trước đó của Tổng thống Macron, người nhiều lần kêu gọi châu Âu giảm phụ thuộc vào Mỹ trong lĩnh vực quốc phòng và tự gánh vác nhiều hơn trách nhiệm đối với an ninh lục địa. Nếu Paris và Rome cùng nhìn về một hướng là cần khôi phục kênh liên lạc với Điện Kremlin, xu hướng này có thể mở ra một “trục đối thoại” mới trong nội bộ EU, dù chưa chắc đã nhận được sự hưởng ứng của tất cả các thủ đô châu Âu.
Cũng phải thấy rằng, trong phát biểu của mình, Meloni chọn cách “gài phanh” ở những điểm nhạy cảm nhất, điển hình là việc bà dứt khoát bác bỏ khả năng sớm đưa Nga trở lại Nhóm G7. Bà gọi ý tưởng này là “hoàn toàn chưa chín muồi”, một cụm từ giúp gửi thông điệp kép: châu Âu muốn mở kênh đối thoại, nhưng không vội vàng bình thường hóa quan hệ đến mức xóa bỏ cái giá mà Moscow đã phải trả sau hành động quân sự ở Ukraine. Bên cạnh đó, Thủ tướng Italy cũng nhấn mạnh Rome sẽ không gửi quân tới Ukraine, ngay cả trong các kịch bản lực lượng đa quốc gia được cân nhắc sau một thỏa thuận ngừng bắn. Sự kết hợp giữa “mở cửa ngoại giao” và “giữ vững lằn ranh quân sự” phản ánh cách tiếp cận thận trọng: nói chuyện với Nga nhưng không mạo hiểm để công chúng hiểu lầm rằng EU đang nhượng bộ.
Ở một tầng sâu hơn, cuộc tranh luận quanh câu chuyện đối thoại với Nga đặt ra câu hỏi về mô hình an ninh tương lai của châu Âu. Nếu chiến tranh Ukraine cuối cùng đi đến một hình thức ngừng bắn hoặc thỏa thuận chính trị, ai sẽ ngồi ở bàn và với tư cách gì? Nếu EU vẫn chỉ là tập hợp những tiếng nói rời rạc, vai trò trung tâm có thể rơi vào tay Mỹ và các cường quốc khác, trong khi châu Âu – dù chịu tác động trực tiếp nhất – lại phải “chấp nhận luật chơi” do người khác đặt ra. Đề xuất về một đặc phái viên chung, một tiếng nói thống nhất trong hồ sơ Ukraine, vì thế không chỉ là chi tiết kỹ thuật mà là phép thử xem EU có thể hành xử như một chủ thể chiến lược thực sự hay vẫn chỉ là liên minh của các lợi ích quốc gia chồng lấn.
Thách thức đối với Paris, Rome và những thủ đô chia sẻ quan điểm “mở lại kênh đối thoại” là họ sẽ phải thuyết phục được hai nhóm hoài nghi: các nước Đông Âu vốn mang ký ức nặng nề về an ninh với Nga, và những lực lượng chính trị trong nội bộ từng nước lo sợ việc nói chuyện với Moscow sẽ bị xem là “mềm yếu”. Trong khi đó, phía bên kia Đại Tây Dương, Washington cũng có tính toán riêng khi điều chỉnh “liều lượng” đối thoại và gây sức ép, đặc biệt trong bối cảnh Mỹ bước vào những chu kỳ chính trị khó đoán. Sự đan xen giữa mong muốn độc lập chiến lược của châu Âu và thực tế phụ thuộc an ninh vào Mỹ sẽ tiếp tục định hình mọi bước đi sắp tới quanh Ukraine.
Từ góc nhìn đó, phát biểu của Thủ tướng Italy có thể xem như lời cảnh báo nhẹ nhàng gửi đến chính châu Âu: không thể vừa muốn hòa bình, vừa để người khác định đoạt hộ mình cách thức đi đến hòa bình đó. Xung đột kéo dài càng lâu, chi phí chính trị – kinh tế với các chính phủ châu Âu càng lớn, còn nguy cơ “một thế hệ Ukraine mất mát” càng rõ ràng hơn trên thực địa. Trong hoàn cảnh ấy, việc bàn thảo nghiêm túc về một khuôn khổ đối thoại tổ chức bài bản, có chiến lược và với một tiếng nói chung, không chỉ là lựa chọn ngoại giao, mà là yêu cầu sống còn đối với tư cách chủ thể địa chính trị của châu Âu trong kỷ nguyên hậu Ukraine.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0