Khi Alberta muốn rời Canada
Tối 14/1, trong cái lạnh cắt da của miền trung Alberta, hàng trăm người lặng lẽ xếp hàng trước các hội trường cộng đồng ở Red Deer và Eckville để chờ đến lượt ký vào…

EU – Chính sách thương mại của Liên minh châu Âu năm 2026 đang dịch chuyển rõ rệt sang một mô hình thực dụng hơn: vừa giữ vai trò “người bảo vệ” sản xuất nội khối, vừa tìm cách giảm mức độ lệ thuộc vào các cường quốc, nhưng không đánh mất vị thế một trong những thị trường mở lớn nhất thế giới.
Trong bối cảnh tăng trưởng chậm, xung đột địa chính trị kéo dài và chủ nghĩa bảo hộ lan rộng, EU buộc phải thiết kế lại “bản đồ” thương mại của mình, với những điều chỉnh có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức rất cụ thể cho các đối tác, trong đó có Việt Nam.
EU siết lại chuỗi cung ứng, nhưng không “đóng cửa”
Chiến lược “giảm rủi ro” đang trở thành trục chính trong tư duy thương mại của EU, thay thế cho cách tiếp cận tự do hóa gần như tuyệt đối trước đây. Thay vì nói đến “tách rời” với các nền kinh tế lớn như Trung Quốc hay Hoa Kỳ, Brussels lựa chọn cách phân tán rủi ro, đa nguồn cung và gắn thương mại với các mục tiêu an ninh.
Thâm hụt thương mại với Trung Quốc vượt ngưỡng 300 tỷ EUR vào năm 2024 đã khiến EU gia tăng mạnh mẽ các biện pháp phòng vệ, từ điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp cho đến việc xem xét kỹ các dòng hàng chiến lược như công nghệ, đất hiếm, chip. Ở chiều ngược lại, việc Trung Quốc sử dụng công cụ kiểm soát xuất khẩu một số vật liệu, linh kiện then chốt càng củng cố quan điểm trong EU rằng phụ thuộc quá mức là rủi ro mang tính hệ thống.
Vì sao quan hệ EU – Hoa Kỳ vẫn bất ổn?
Dù là đồng minh chiến lược và đã ra tuyên bố chung vào tháng 8/2025, quan hệ thương mại EU – Hoa Kỳ đến năm 2026 vẫn chưa thoát khỏi trạng thái “hòa hoãn có điều kiện”. Theo thỏa thuận, xuất khẩu của EU sang Mỹ được áp trần thuế ở mức 15%, đổi lại EU xóa bỏ thuế với toàn bộ hàng công nghiệp của Hoa Kỳ và mở thêm hạn ngạch với một số sản phẩm nông, thủy sản.
Tuy nhiên, Washington vẫn mở rộng danh mục hàng hóa phái sinh chịu thuế Mục 232 lên tới 50% đối với thép, nhôm, khiến lợi ích kỳ vọng của EU bị bào mòn đáng kể. Nguy cơ Mỹ gia tăng sức ép, điều chỉnh thuế nếu tiến trình thực thi các cam kết tại EU chậm trễ vẫn hiện hữu, đặt Brussels vào thế phải vừa đàm phán vừa chuẩn bị các phương án phòng vệ mới.
Mercosur và Ấn Độ: phép thử cho tham vọng “đa cực hóa”
Nếu như mối quan hệ với Mỹ và Trung Quốc buộc EU phải xử lý theo logic “quản trị rủi ro”, thì các hiệp định với Mercosur và Ấn Độ lại là thước đo cho tham vọng đa dạng hóa thực sự của khối này.
Với Mercosur, thỏa thuận được Brussels coi là một trong những ưu tiên chiến lược năm 2026, nhưng quá trình phê chuẩn lại đang vướng vào những toan tính nội khối. Italia, Pháp, Ba Lan lo ngại sức ép cạnh tranh lên nông nghiệp trong bối cảnh làn sóng phản đối của nông dân gia tăng, buộc họ phải gắn sự ủng hộ hiệp định với yêu cầu tăng hỗ trợ tài chính từ EU. Ngay cả khi hiệp định được ký ở cấp đại sứ, bước phê chuẩn tại Hội đồng EU và Nghị viện châu Âu vẫn có nguy cơ kéo dài, khi những tranh luận về tiêu chuẩn môi trường, nông sản và tác động xã hội chưa đi đến đồng thuận.
Đàm phán với Ấn Độ ở giai đoạn muộn hơn nhưng lại thể hiện rõ cách EU phải “xuống thang” để có cơ hội đi đến thỏa thuận. Một số nội dung nhạy cảm như doanh nghiệp nhà nước, năng lượng, nguyên liệu thô đã được rút khỏi phạm vi hiệp định nhằm tạo dư địa cho hai bên gặp nhau. Điều này cho thấy EU sẵn sàng chấp nhận các hiệp định “mỏng” về phạm vi, miễn là đạt được bước tiến về chiến lược thị trường.
Australia và Đông Nam Á: EU chọn “chắc ăn” thay vì chạy đua
Khác với thời điểm cách đây vài năm, Australia hiện không còn nằm trong nhóm ưu tiên thương mại hàng đầu của EU khi đàm phán hai bên bị gián đoạn do bất đồng về mở cửa thị trường nông sản, đặc biệt là thịt bò. Khi nguồn lực chính trị và đàm phán bị chia sẻ cho Mercosur và Ấn Độ, việc nối lại đàm phán với Canberra phụ thuộc lớn vào khả năng nhượng bộ về nông nghiệp – lĩnh vực vốn luôn nhạy cảm trong nội bộ EU.
Trong khi đó, Brussels đẩy mạnh hơn mối liên kết với Đông Nam Á: tiến tới ký kết hiệp định với Indonesia, đồng thời thúc đẩy đàm phán với Thái Lan, Philippines và Malaysia. Tuy nhiên, các văn kiện này cũng không dễ dàng hoàn tất do EU kiên quyết lồng ghép các cam kết về phát triển bền vững, môi trường, trong đó nổi bật là Quy định chống phá rừng – yếu tố khiến nhiều nước ASEAN lo ngại chi phí tuân thủ tăng mạnh.
Bảo hộ công nghiệp: “lá chắn” mới của châu Âu
Điểm khác biệt đáng chú ý trong chính sách thương mại 2026 của EU là sự nổi lên của các công cụ mang màu sắc chính sách công nghiệp, thay vì chỉ dừng ở các biện pháp phòng vệ truyền thống. Kế hoạch Industrial Accelerator Act được Ủy ban châu Âu chuẩn bị nhằm ưu tiên doanh nghiệp EU trong mua sắm công, yêu cầu hàm lượng nội địa cho một số dòng đầu tư, qua đó giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong khối.
Song song, EU thúc đẩy hoàn tất khung pháp lý để nâng mức thuế tự vệ thép lên 50% với đa số đối tác ngoài Khu vực kinh tế châu Âu, đồng thời cắt giảm mạnh hạn ngạch miễn thuế xuống còn 18,3 triệu tấn mỗi năm. Các nước thành viên sẽ phải ủy quyền cho Ủy ban châu Âu đàm phán lại hạn ngạch theo từng nước tại Tổ chức Thương mại Thế giới, nhằm tránh khoảng trống pháp lý khi biện pháp tự vệ hiện hành hết hiệu lực vào tháng 6/2026.
Một EU thực dụng hơn – cơ hội nào cho các nền kinh tế mới nổi?
Bức tranh chung cho thấy EU đang chuyển dần từ “người ủng hộ thương mại tự do vô điều kiện” sang “người chơi thực dụng”, kết hợp chọn lọc mở cửa thị trường với việc sử dụng dày đặc các công cụ bảo hộ hợp pháp trong khuôn khổ WTO. Thành công của chiến lược này sẽ phụ thuộc không nhỏ vào khả năng đạt đồng thuận nội bộ, nhất là trên các vấn đề nhạy cảm như nông nghiệp, môi trường và phân bổ nguồn lực hỗ trợ.
Đối với các nền kinh tế mới nổi, xu hướng đó có thể tạo ra hai lớp tác động. Một mặt, việc EU đa dạng hóa đối tác sẽ mở thêm cửa cho những nước có năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn cao, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng mới của châu Âu. Mặt khác, “hàng rào mềm” về môi trường, truy xuất nguồn gốc, lao động, cùng với các biện pháp tự vệ trong thép hoặc những lĩnh vực nhạy cảm khác sẽ đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản hơn vào chiến lược thị trường, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí.
Trong năm 2026, EU không còn chỉ là thị trường xuất khẩu, mà trở thành một bài kiểm tra năng lực thích ứng với chuẩn mực thương mại mới – nơi mỗi quyết định pháp lý của Brussels có thể nhanh chóng lan tỏa tác động đến chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều đó cũng lý giải vì sao việc theo sát, hiểu đúng và chuẩn bị sớm trước những điều chỉnh chính sách từ EU đang trở thành yêu cầu bắt buộc với bất kỳ nền kinh tế nào coi châu Âu là trụ cột trong chiến lược hội nhập của mình.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Bình luận 2