Thứ Ba, 30/12/2025, 12:30 (GMT+1)

Tiếng Việt giữa Frankfurt: Từ lớp học cuối tuần đến “căn cước mềm” của một cộng đồng

Nguồn: TTXVN
0:00 / 0:00

Hessen – Vào mỗi sáng thứ Bảy tại Liebigschule, giữa thành phố tài chính Frankfurt, tiếng ê a đánh vần, những trang vở chữ Quốc ngữ còn nguệch ngoạc đang tạo nên một hình ảnh trái ngược thú vị với nhịp sống gấp gáp của nước Đức hiện đại. Ở đó, tiếng Việt không vang lên như một ngoại ngữ xa lạ, mà như nhịp đập quen thuộc của một cộng đồng đang tự đi tìm cách giữ lại phần sâu thẳm nhất của mình: gốc rễ.

Chỉ sau một năm kể từ khóa đầu tiên mở vào tháng 11/2024, từ một lớp thí điểm, chương trình tiếng Việt tại Liebigschule đã phát triển thành 3 lớp với gần 60 học sinh từ 5 đến 17 tuổi, con số đủ để cho thấy nhu cầu không còn mang tính “thử xem sao”, mà là đòi hỏi rất thực của thế hệ thứ hai, thứ ba người Việt tại Đức. Điều đáng chú ý là phía sau những con số đó không chỉ là nỗ lực của phụ huynh, mà còn là sự vào cuộc có chủ đích của cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam tại Frankfurt cùng các hội đoàn kiều bào, biến lớp học nhỏ cuối tuần thành một mắt xích trong chiến lược dài hạn về văn hóa và cộng đồng.

Nếu nhìn lớp học chỉ như hoạt động dạy tiếng, sẽ rất dễ bỏ qua tầng ý nghĩa sâu hơn: đó là một “hạ tầng mềm” để nâng đỡ bản sắc trong điều kiện di cư dài hạn. Đối với trẻ sinh ra ở Đức, tiếng Việt nhiều khi không còn là ngôn ngữ tự nhiên trong sinh hoạt hằng ngày; nó dần lùi vào bếp ăn, vào những cuộc điện thoại hiếm hoi với ông bà. Khi một chương trình bài bản được tổ chức, với giáo viên được tập huấn, giáo trình được thiết kế riêng cho bối cảnh Đức, ngôn ngữ mẹ đẻ từ vị trí “phụ trợ” được kéo trở lại trung tâm, trở thành một phần có ý thức trong quá trình trưởng thành của các em.

Điểm đặc biệt của mô hình tại Frankfurt là sự tham gia song song của cả trẻ em gốc Việt và phụ huynh, trong đó có không ít người Đức bản địa. Khi một người chồng Đức ngồi cạnh con mình để tập phát âm, chỉ vì muốn hiểu người vợ Việt Nam hơn, câu chuyện dạy và học tiếng Việt tự nhiên vượt khỏi phạm vi một lớp học cộng đồng; nó trở thành một thực hành sống động của hòa nhập gia đình và tôn trọng văn hóa đối phương trong những gia đình đa quốc tịch. Khoảnh khắc một đứa trẻ nói được câu “Con yêu mẹ” bằng tiếng Việt ở Frankfurt, niềm vui của người mẹ không chỉ đến từ ngôn ngữ, mà từ cảm giác “điểm nối” với quê nhà chưa bị đứt đoạn.

Ở tầm chính sách, lớp học này không đứng một mình. Nó nằm trong định hướng được chính lãnh đạo cơ quan đại diện nhấn mạnh: đẩy mạnh dạy tiếng Việt cho người Việt Nam ở nước ngoài như một phần của chính sách đối với kiều bào. Từ Frankfurt, mục tiêu dài hạn được đặt ra là tiến tới đưa tiếng Việt trở thành ngoại ngữ tự chọn trong hệ thống giáo dục bang Hessen và nhân rộng mạng lưới dạy tiếng Việt ra nhiều thành phố khác, từ Berlin đến Munich. Nếu kế hoạch đó thành hiện thực, tiếng Việt sẽ bước ra khỏi các lớp học cộng đồng nhỏ lẻ để đứng cùng hàng với những ngôn ngữ có vị thế trên bản đồ giáo dục châu Âu, qua đó gián tiếp khẳng định tầm vóc cộng đồng người Việt tại Đức.

Điều đáng nói là con đường đi đến mục tiêu ấy không chỉ dựa vào ý chí chính sách, mà còn nằm ở cách thiết kế phương pháp giảng dạy. Lớp học Frankfurt lựa chọn cách tiếp cận “ngôn ngữ gắn với văn hóa”: truyện cổ tích, trò chơi dân gian, Tết, Trung thu, áo dài, bánh chưng được đưa vào bài giảng, khiến tiếng Việt hiện lên không phải như một hệ thống ngữ pháp khô khan, mà như một “không gian” để bọn trẻ bước vào. Với nhiều em, đây là lần đầu tiên các phong tục truyền thống không đến qua lời kể của ông bà, mà qua hoạt động cụ thể cuối tuần – một sự “đảo chiều” đáng suy ngẫm về cách truyền thụ văn hóa trong cộng đồng di cư.

Ở góc độ xã hội Đức, sự tồn tại của những lớp tiếng Việt như vậy cũng cho thấy một xu thế mới: ngoại ngữ không chỉ được học vì giá trị kinh tế hay cơ hội nghề nghiệp, mà còn vì nhu cầu hiểu biết lẫn nhau trong các cộng đồng ngày càng đa dạng. Khi người Đức tìm đến lớp tiếng Việt không phải để “đầu tư vào thị trường mới nổi”, mà để hòa nhập sâu hơn với gia đình Việt của mình, quan niệm về hội nhập cũng thay đổi: thay vì chỉ yêu cầu người nhập cư thích nghi, xã hội sở tại cũng chủ động bước một bước về phía họ.

Tuy vậy, bài toán đặt ra cho những người tổ chức không hề đơn giản: làm thế nào để việc học tiếng Việt không bị biến thành “gánh nặng kép” trên vai bọn trẻ vốn đã phải vật lộn với chương trình học ở trường Đức. Cách trả lời được chọn là biến lớp học thành không gian vui vẻ, tự hào chứ không phải nơi kiểm tra, chấm điểm nặng nề. Điều này đòi hỏi đội ngũ giáo viên không chỉ giỏi tiếng Việt, mà phải hiểu tâm lý trẻ lớn lên trong hai nền văn hóa, biết chấp nhận những lỗi sai trộn lẫn Đức – Việt như một bước chuyển tự nhiên, thay vì xem đó là “nói sai phải sửa ngay”.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều cộng đồng di cư từng chứng kiến một quy luật lặp lại: chỉ sau một đến hai thế hệ, tiếng mẹ đẻ phai dần, để lại khoảng cách ngày càng lớn giữa thế hệ ông bà – cha mẹ với con cháu. Frankfurt đang thử phá vỡ quy luật đó bằng một giải pháp cụ thể, có cấu trúc. Nếu tiếng Việt được duy trì đủ lâu trong đời sống hằng ngày của thế hệ trẻ, đó không chỉ là vấn đề “giữ cho khỏi quên”, mà còn mở ra khả năng sử dụng ngôn ngữ ấy như một lợi thế nghề nghiệp trong tương lai – từ dịch thuật, thương mại, ngoại giao, đến các ngành sáng tạo nội dung gắn với Việt Nam.

Không phải ngẫu nhiên mà câu chuyện một lớp học cuối tuần lại được đặt trong mạch thông tin rộng hơn về 50 năm quan hệ Việt – Đức. Khi một khóa học tiếng Việt được duy trì và nhân rộng, đó cũng là tín hiệu cho thấy cộng đồng người Việt đủ tự tin để xuất hiện, đối thoại, chia sẻ văn hóa với xã hội sở tại thay vì thu mình trong những “ốc đảo” riêng. Những đứa trẻ nói được hai thứ tiếng không chỉ là cầu nối trong một gia đình đa văn hóa, mà còn là cầu nối trong các mối quan hệ song phương ở quy mô rộng hơn.

Nhìn từ bên ngoài, lớp tiếng Việt tại Frankfurt có thể chỉ là vài phòng học nhỏ, vài chục chiếc bàn ghế, vài giờ cuối tuần. Nhưng chính tại đó, một thứ “căn cước mềm” đang được bồi đắp: căn cước của một cộng đồng biết hội nhập mà không để mình hòa tan, biết chấp nhận sống xa Tổ quốc nhưng vẫn giữ được ngôn ngữ để gọi đúng tên những điều thân thuộc nhất. Và nếu những kế hoạch đến năm 2030 thành hiện thực, những tiếng ê a hôm nay có thể sẽ trở thành tiếng nói tự tin ngày mai, khi thế hệ trẻ Việt kiều ở Đức bước vào đời với câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: “Tôi là ai, tôi đến từ đâu.”

Chi Linh

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc