Mỹ trước bài kiểm tra niềm tin với NATO
Cảnh báo của cựu Tổng thư ký Jens Stoltenberg rằng ông “không chắc Mỹ sẽ tiếp tục là thành viên của NATO” xuất hiện đúng lúc liên minh quân sự lâu đời nhất thế giới…

Châu Âu – Việc Amazon Web Services (AWS) khai trương trung tâm dữ liệu dành riêng cho châu Âu tại Potsdam đang được giới chính trị và doanh nghiệp Đức xem là cột mốc quan trọng trên con đường tăng cường chủ quyền số. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo rằng “đám mây EU” này có thể chỉ là một lớp vỏ tiếp thị, trong khi quyền kiểm soát dữ liệu vẫn bị chi phối bởi luật pháp Mỹ và các cơ quan tình báo bên kia Đại Tây Dương.
Trung tâm dữ liệu mới và lời hứa về một “cloud châu Âu”
AWS giới thiệu hạ tầng mới tại Potsdam như một khu vực đám mây dành riêng cho khách hàng châu Âu, với mạng lưới và phần mềm được tuyên bố là tách biệt khỏi hệ thống tại Mỹ. Về mặt kỹ thuật, điều này cho phép dữ liệu của cơ quan công quyền, doanh nghiệp và tổ chức EU được lưu trữ, xử lý trên lãnh thổ châu Âu, đáp ứng các yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt của quy định bảo vệ dữ liệu như GDPR.
Từ góc độ chính trị, sự kiện này được coi là một tín hiệu cho thấy các “ông lớn” công nghệ Mỹ sẵn sàng thích ứng với yêu cầu chủ quyền số của châu Âu thay vì chỉ áp đặt mô hình toàn cầu thống nhất. Song chính điểm này lại khiến giới chuyên môn đặt câu hỏi: chủ quyền là thực chất hay chỉ là hình thức kỹ thuật nhằm trấn an công luận và khách hàng công?
Nghi ngờ từ giới chuyên gia: “Chủ quyền được dựng bằng sân khấu”
Jan Mahn, phó tổng biên tập tạp chí công nghệ “c’t” thuộc Heise Media, thẳng thắn cho rằng những gì đang diễn ra là một “mô hình” chung của các tập đoàn Mỹ: lập công ty con, dựng thương hiệu “đám mây châu Âu” để tạo ấn tượng về sự độc lập. Theo ông, nếu FBI, CIA hay bất kỳ cơ quan tình báo nào khác của Mỹ muốn tiếp cận dữ liệu của chi nhánh châu Âu, họ vẫn có thể làm được.
Nhận định này dựa trên thực tế pháp lý: các tập đoàn như Amazon, Microsoft hay Google vẫn chịu sự điều chỉnh của luật Mỹ, dù đặt máy chủ ở đâu. Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không nằm ở việc “máy chủ ở Potsdam hay Virginia”, mà ở chỗ ai có quyền buộc công ty giao nộp dữ liệu và cơ chế giám sát nào kiểm soát quá trình đó.
Đạo luật Cloud Act và “bóng ma” quyền lực pháp lý Mỹ
Mahn nhắc đến Đạo luật Cloud Act của Mỹ – một văn bản cho phép các cơ quan chức năng Mỹ yêu cầu các công ty trong nước cung cấp dữ liệu lưu trữ ở nước ngoài trong khuôn khổ điều tra. Điều này nghĩa là ngay cả khi dữ liệu của doanh nghiệp, cơ quan công quyền châu Âu được lưu trữ hoàn toàn tại Đức, nó vẫn có thể trở thành đối tượng yêu cầu tiếp cận từ phía Mỹ nếu nằm trên hạ tầng của một tập đoàn Mỹ.
Từ góc nhìn của ông, điều đang hình thành là “một nhà nước dựa trên sự bất công được thiết lập có hệ thống” – nơi luật pháp Mỹ vươn cánh tay vượt biên giới, trong khi công dân và tổ chức từ các nước khác không có quyền tương xứng đối với dữ liệu của người Mỹ. Sự bất cân xứng này khiến khái niệm “chủ quyền số” của châu Âu trở nên mong manh nếu vẫn phụ thuộc vào hạ tầng của các tập đoàn bên kia Đại Tây Dương.
Chủ quyền kỹ thuật số: Không chỉ là chuyện đặt máy chủ ở đâu
Việc AWS mở trung tâm dữ liệu tại Potsdam cho thấy sức hút của thị trường châu Âu và nhu cầu thực sự về các giải pháp đám mây đáp ứng chuẩn mực bảo mật, hiệu năng, tuân thủ pháp lý. Tuy nhiên, như Mahn nhấn mạnh, những gì Amazon, Microsoft hay Google bán cho khách hàng về bản chất là “cho thuê năng lực tính toán, tức là cho thuê máy chủ” – và những máy chủ tương tự hoàn toàn có thể vận hành bởi các nhà cung cấp châu Âu.
Chủ quyền kỹ thuật số vì thế không thể chỉ được đo bằng số lượng trung tâm dữ liệu trên lãnh thổ EU, mà phải tính đến quyền sở hữu hạ tầng, quyền kiểm soát mã nguồn, tiêu chuẩn bảo mật và khung pháp lý chi phối nhà cung cấp. Nếu những yếu tố cốt lõi này vẫn nằm trong tay các tập đoàn Mỹ, việc gắn nhãn “EU Cloud” có nguy cơ trở thành sự đánh tráo khái niệm, khiến châu Âu an tâm trong khi phụ thuộc không giảm đi bao nhiêu.
Khuyến nghị: Doanh nghiệp Đức cần tự xây nền độc lập
Trước bối cảnh đó, Mahn khuyến nghị các công ty Đức đặt mục tiêu độc lập kỹ thuật số lên hàng đầu, thay vì mặc nhiên chấp nhận việc mọi hạ tầng trọng yếu đều phải nằm trên các nền tảng Mỹ. Điều này có thể bao gồm việc xây dựng hoặc sử dụng các trung tâm dữ liệu do doanh nghiệp châu Âu sở hữu, tham gia những sáng kiến chung về hạ tầng đám mây như GAIA-X, hoặc lựa chọn mô hình kết hợp giữa đám mây công cộng và hạ tầng riêng.
Một mặt, các giải pháp của AWS hay các “ông lớn” khác vẫn hấp dẫn nhờ quy mô, độ ổn định, hệ sinh thái dịch vụ phong phú; mặt khác, đánh đổi đi kèm là rủi ro pháp lý và chiến lược dài hạn về dữ liệu. Bài toán của doanh nghiệp không chỉ là tối ưu chi phí, mà còn là xác định dữ liệu nào có thể đặt trên hạ tầng toàn cầu, dữ liệu nào phải được giữ trong phạm vi kiểm soát thực sự của mình.
Châu Âu giữa hai lựa chọn: Phụ thuộc tối ưu hay tự chủ khó khăn?
Việc AWS lập trung tâm dữ liệu tại Potsdam phản ánh một thực tế: châu Âu vừa lo ngại phụ thuộc, vừa vẫn cần công nghệ và dịch vụ từ các tập đoàn Mỹ để duy trì năng lực cạnh tranh. Tự xây dựng một hệ sinh thái đám mây ngang tầm về quy mô, dịch vụ và tốc độ đổi mới không phải nhiệm vụ có thể hoàn thành trong vài năm, nhất là khi thị trường đã bị chiếm lĩnh bởi những tên tuổi lớn.
Tuy nhiên, nếu chỉ vì khó khăn mà chấp nhận “thuê” toàn bộ nền tảng số từ bên ngoài, châu Âu có nguy cơ đánh mất quyền định đoạt với nguồn tài nguyên chiến lược nhất của thời đại: dữ liệu. Tranh luận quanh “EU Cloud” của Amazon vì thế không chỉ là chuyện một trung tâm dữ liệu ở Brandenburg, mà là phép thử cho quyết tâm của châu Âu trên con đường tìm lại quyền tự chủ trong không gian số – nơi luật pháp, hạ tầng và lợi ích địa chính trị đan xen chặt chẽ hơn bao giờ hết.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0