Thứ Bảy, 10/1/2026, 12:00 (GMT+1)

Bài học an toàn thực phẩm từ “cú trượt chân” lịch sử của Nestlé

Nguôn: The brand hopper
0:00 / 0:00

Thụy Sĩ – Đợt thu hồi sữa công thức trên diện rộng tại hơn 60 quốc gia liên quan đến Nestlé đang trở thành một trong những sự cố an toàn thực phẩm đáng chú ý nhất trong ngành dinh dưỡng trẻ em những năm gần đây. Vấn đề không chỉ nằm ở nguy cơ nhiễm độc tố, mà còn ở cách doanh nghiệp nhận diện, xử lý khủng hoảng và giao tiếp với công chúng trong bối cảnh niềm tin người tiêu dùng vốn rất mong manh.​

Theo thông tin từ tập đoàn và các cơ quan quản lý, “tâm chấn” của sự cố bắt nguồn từ nguyên liệu dầu đa bất bão hòa (PUFA, trong đó có dầu ARA) do một nhà cung cấp bên ngoài cung cấp, được sử dụng trong quá trình sản xuất một số lô sữa công thức tại châu Âu. Trong quá trình rà soát định kỳ, Nestlé phát hiện nguy cơ tồn tại cereulide – độc tố do một số chủng vi khuẩn Bacillus cereus sinh ra – trong nguyên liệu này, từ đó có khả năng ảnh hưởng tới một phần sản phẩm đã xuất xưởng.​

Điều khiến vụ việc trở nên nghiêm trọng là khoảng trễ giữa thời điểm phát hiện bất thường và việc công bố, mở rộng thu hồi trên quy mô toàn cầu. Ban đầu, việc thu hồi diễn ra ở phạm vi hạn chế tại châu Âu từ tháng 12-2025, sau đó mới mở rộng nhanh sang nhiều khu vực khác, trong đó có châu Á, châu Phi, châu Mỹ và Việt Nam, sau khi hoàn tất các xét nghiệm và đánh giá rủi ro.​

Cereulide là độc tố bền vững, khó bị phá hủy bởi nhiệt, nên việc pha sữa bằng nước sôi hay đun nấu thông thường không loại bỏ được nguy cơ. Các cơ quan an toàn thực phẩm châu Âu cảnh báo nếu độc tố này hiện diện trong thực phẩm, nó có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc cấp như buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng trong thời gian ngắn sau khi sử dụng. Dù đến nay chưa có báo cáo diện rộng về ca bệnh nặng liên quan trực tiếp tới những lô sữa bị thu hồi, yếu tố “nghi ngờ hợp lý” đã đủ để kích hoạt một chiến dịch thu hồi chủ động hiếm thấy về quy mô.​

Tại Việt Nam, Nestlé thông báo thu hồi 17 lô sữa NAN nhập khẩu thuộc diện phòng ngừa, sau khi rà soát chuỗi cung ứng liên quan đến nguồn nguyên liệu dầu nói trên. Các hệ thống bán lẻ lớn đã nhanh chóng rút những lô hàng này khỏi kệ, đồng thời triển khai chính sách hoàn tiền, đổi trả cho khách mua trúng sản phẩm nằm trong diện ảnh hưởng. Những dòng sản phẩm khác không sử dụng nguồn nguyên liệu nghi ngờ được doanh nghiệp và cơ quan chức năng khẳng định vẫn đáp ứng yêu cầu chất lượng, nhằm trấn an người tiêu dùng.​

Dưới góc độ quản trị rủi ro, sự cố lần này cho thấy ngay cả những tập đoàn có hệ thống kiểm soát chất lượng phức tạp và nhiều tầng nấc vẫn có thể bị “gãy” ở một mắt xích là nhà cung cấp nguyên liệu. Chuỗi cung ứng dinh dưỡng cho trẻ em, vốn kéo dài từ nông trại, nhà máy chế biến nguyên liệu, nhà sản xuất đến đơn vị phân phối tại từng quốc gia, chỉ cần một điểm nghẽn về an toàn là có thể gây hiệu ứng dây chuyền, buộc doanh nghiệp phải lựa chọn phương án tốn kém nhất: thu hồi trên diện rộng.​

Sự chậm trễ tương đối trong việc thông tin minh bạch ngay từ thời điểm phát hiện nghi vấn cũng là bài học về truyền thông khủng hoảng. Trong bối cảnh mạng xã hội khiến tin đồn lan nhanh hơn thông cáo báo chí, việc doanh nghiệp không chủ động chia sẻ sớm, giải thích rõ cơ chế nguy cơ và lộ trình xử lý dễ khiến người tiêu dùng cảm thấy bị đặt ra ngoài “vòng biết thông tin”. Mà với sản phẩm dành cho trẻ nhỏ, bất cứ khoảng mờ nào về thông tin cũng đều bị nhìn dưới lăng kính thiếu thiện cảm.​

Từ phía cơ quan quản lý, vụ việc đặt ra câu hỏi về năng lực giám sát xuyên biên giới đối với sản phẩm dinh dưỡng nhập khẩu. Khi một sự cố nguyên liệu phát sinh từ nhà cung cấp bên thứ ba tại châu Âu nhưng ảnh hưởng tới hàng chục thị trường, việc chia sẻ dữ liệu kiểm nghiệm, cảnh báo nhanh, cập nhật danh sách lô hàng bị ảnh hưởng cần một cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn giữa các hệ thống cảnh báo an toàn thực phẩm quốc gia. Nếu không, mỗi quốc gia sẽ bị đặt vào thế “chạy theo thông tin”, xử lý hậu quả nhiều hơn là chủ động phòng ngừa.​

Với người tiêu dùng, đặc biệt là các gia đình có trẻ nhỏ, sự cố là lời nhắc về thói quen theo dõi kỹ nhãn sản phẩm, mã số lô hàng và cập nhật thông tin từ những nguồn chính thống. Việc giữ lại vỏ hộp, chụp mã lô, kiểm tra định kỳ thông báo thu hồi của doanh nghiệp và cơ quan chức năng giúp phụ huynh phản ứng nhanh hơn nếu có cảnh báo. Đồng thời, không nên tự ý chuyển sang những sản phẩm không rõ nguồn gốc, thiếu kiểm định chỉ vì tâm lý lo sợ, bởi rủi ro khi sử dụng hàng trôi nổi còn khó lường hơn.​

Đối với Nestlé, đợt thu hồi lớn nhất lịch sử có thể làm suy giảm doanh số trong ngắn hạn, ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu vốn gắn với sự an tâm trong dinh dưỡng trẻ em. Tuy nhiên, cách thức doanh nghiệp khắc phục – từ việc rà soát sâu lại chuỗi cung ứng, thay thế nhà cung cấp, đầu tư thêm lớp kiểm nghiệm, đến cam kết bồi hoàn và hỗ trợ người tiêu dùng – sẽ quyết định khả năng tái thiết niềm tin trong trung và dài hạn. Ở chiều ngược lại, ngành sữa công thức toàn cầu cũng phải coi đây là “bài kiểm tra bắt buộc” để nâng chuẩn an toàn, đặc biệt với những thành phần nhạy cảm như dầu dinh dưỡng, phụ gia vi lượng và vi chất.​

Sự cố Nestlé cho thấy an toàn thực phẩm thời toàn cầu hóa không còn là câu chuyện nội bộ của một nhà máy hay một quốc gia, mà là chuỗi trách nhiệm đan xen giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và người tiêu dùng. Mỗi lần “cú trượt chân” như vậy nếu được mổ xẻ đến nơi đến chốn, không chỉ để tìm người chịu trách nhiệm mà còn để thiết lập lại chuẩn mực, có thể trở thành bước lùi cần thiết để ngành tiến thêm một bước dài về minh bạch và an toàn

Long Le

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc