Thứ Năm, 8/1/2026, 19:50 (GMT+1)

Neuralink và tham vọng tái lập “chức năng toàn thân”

0:00 / 0:00

Hoa Kỳ – Công nghệ cấy ghép não – máy tính của Neuralink đang dịch chuyển câu chuyện về phục hồi chức năng từ “giảm thiểu tổn thất” sang “khả năng khôi phục gần trọn vẹn vận động và giao tiếp” cho người liệt, đứt tủy sống hoặc mắc các rối loạn thần kinh nặng.​

Con chip trong não hoạt động ra sao

Neuralink phát triển một loại thiết bị cấy ghép dạng đồng xu, bên trong là bộ vi xử lý cùng 1.024 điện cực siêu mảnh cắm trực tiếp vào vùng vỏ não vận động – nơi hình thành ý định cử động tay, chân, mắt. Khi người dùng “nghĩ” tới việc di chuyển, các điện cực ghi lại xung điện của từng nơ-ron, sau đó gửi không dây tới hệ thống bên ngoài để giải mã thành lệnh điều khiển con trỏ chuột, bàn phím ảo hoặc robot hỗ trợ.​

Toàn bộ hệ thống hoạt động không dây, sạc cảm ứng xuyên da, không cần cổng cắm lộ ra bên ngoài, qua đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và giúp người mang chip có thể sinh hoạt tương đối tự nhiên trong đời sống hằng ngày. Cách tiếp cận này khác với nhiều thiết bị cũ vốn phải gắn dây dẫn xuyên sọ, hạn chế lớn khả năng sử dụng lâu dài trong môi trường ngoài phòng thí nghiệm.

Từ phục hồi giao tiếp đến “chức năng toàn thân”

Mục tiêu ban đầu của Neuralink là giúp bệnh nhân liệt lấy lại khả năng giao tiếp: dùng suy nghĩ để viết, di chuyển con trỏ, chọn chữ trên màn hình. Thực tế, những trường hợp thử nghiệm đầu tiên cho thấy người cấy chip có thể điều khiển máy tính bằng ý nghĩ với tốc độ đủ để gõ văn bản và tương tác trên không gian số, thay thế cho giọng nói hoặc cử động tay đã mất.​

Tham vọng hiện nay tiến xa hơn: kết nối “ý định vận động” tại vỏ não với các vùng cổ hoặc tủy sống phía dưới chỗ tổn thương, nhằm bắc cầu qua đoạn dây thần kinh bị đứt, từ đó khôi phục vận động tay chân. Elon Musk công khai nhận định việc “khôi phục chức năng toàn thân” cho người bị đứt tủy sống là khả thi về mặt vật lý, nếu có thể truyền tải và giải mã tín hiệu thần kinh với đủ độ chính xác và độ trễ thấp.

Giá trị khoa học và những giới hạn hiện tại

Về mặt khoa học, điểm then chốt của Neuralink là mật độ điện cực cao cùng thuật toán học máy cho phép đọc tín hiệu của rất nhiều nơ-ron với độ phân giải theo từng mili giây. Càng nhiều điện cực, hệ thống càng “nghe” được nhiều tế bào thần kinh hơn, tạo dữ liệu phong phú để nhận diện mẫu hình suy nghĩ gắn với mỗi động tác cụ thể.​

Tuy vậy, não người không phải bàn phím với các phím cố định, tín hiệu thần kinh luôn biến thiên theo thời gian, trạng thái cơ thể, cảm xúc và thuốc men, buộc hệ thống phải liên tục tái hiệu chỉnh. Độ bền sinh học của điện cực trong môi trường não, nguy cơ viêm, mô sẹo, cũng như câu hỏi bao lâu phải thay chip vẫn là những giới hạn mà bất kỳ giao diện não – máy tính nào, kể cả Neuralink, đều phải đối mặt.

Nguy cơ, đạo đức và quyền riêng tư thần kinh

Không chỉ là vấn đề y khoa, chip cấy não đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư của “dữ liệu thần kinh” – thứ nhạy cảm hơn rất nhiều so với lịch sử tìm kiếm hay vị trí GPS. Nếu các tín hiệu liên quan đến cảm xúc, thói quen, mức độ chú ý bị thu thập ở quy mô lớn, ranh giới giữa hỗ trợ điều trị và khai thác thương mại sẽ trở nên mong manh.

Ngoài ra, các nhà đạo đức học lo ngại về nguy cơ phụ thuộc công nghệ khi bệnh nhân bị “khóa” vào một hệ sinh thái phần cứng – phần mềm độc quyền, khó thay thế hoặc di chuyển sang nền tảng khác. Một câu hỏi khác ít được nói tới là ai sẽ quyết định cập nhật phần mềm, thay đổi thuật toán đọc tín hiệu não, và liệu bệnh nhân có đủ hiểu biết để đồng ý một cách thực chất với các thay đổi đó hay không.

Cơ hội đột phá và thách thức chính sách

Ở chiều tích cực, nếu chứng minh được tính an toàn, ổn định dài hạn và hiệu quả lâm sàng, công nghệ của Neuralink có thể thay đổi toàn diện cách y học tiếp cận phục hồi chức năng, từ bệnh viện tuyến trung ương đến các trung tâm phục hồi sau tai nạn. Khả năng cho người liệt điều khiển xe lăn, robot trợ giúp, thiết bị nhà thông minh chỉ bằng suy nghĩ không còn là hình dung viễn tưởng mà đang dần trở thành bài toán kỹ thuật cụ thể.​

Tuy nhiên, việc luật hóa chuẩn an toàn cho thiết bị cấy não, cơ chế giám sát dữ liệu thần kinh và mô hình chi trả bảo hiểm y tế cho các ca phẫu thuật đắt đỏ này sẽ là bài kiểm tra lớn đối với nhà quản lý. Nếu không chuẩn bị sớm khung pháp lý và đạo đức phù hợp, xã hội rất dễ rơi vào tình trạng công nghệ tiến quá nhanh, còn hệ thống bảo vệ quyền lợi bệnh nhân và quyền riêng tư thần kinh thì tụt lại phía sau.

Travis Dinh

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc