Người trẻ Anh đối mặt nguy cơ “thế hệ mất mát” trên thị trường việc làm
Cơ quan Thống kê quốc gia Anh (ONS) cho biết trong ba tháng cuối năm 2025, có 957.000 người từ 16-24 tuổi rơi vào nhóm không học tập, không làm việc, không tham gia đào…
CHLB Đức – Trong nhiều năm, nước Đức được dẫn dắt bởi một niềm tin gần như tuyệt đối: điều quan trọng nhất là có bằng đại học, càng nhiều người vào được giảng đường càng tốt. Nhưng khi nền kinh tế chững lại, trí tuệ nhân tạo dần thay thế nhiều công việc văn phòng và tri thức truyền thống, câu hỏi đặt ra ngày càng gay gắt: phải chăng cả xã hội đã đẩy quá xa “tôn giáo đại học”, trong khi những người thực sự làm ra sản phẩm, xây dựng, sửa chữa, chăm sóc lại ngày một thiếu?
Hệ thống đại học Đức ngày nay gần như có thể cung cấp một khóa học cho mọi sở thích, dù kỳ quặc đến đâu. Ở Đại học Kassel, người ta nghiên cứu “promenadology” – khoa học về việc đi bộ, tìm hiểu cảm nhận không gian khi tản bộ. Pforzheim có ngành về trang sức như một hiện tượng văn hóa và không gian, Bremen mở chương trình “Nghiên cứu Giải trí”, Göttingen có “Khoa học về ngựa”, Merseburg dạy “Tình dục học ứng dụng” – tất cả đều là những khóa học có thật.
Theo cơ sở dữ liệu Hochschulkompass, hiện có hơn 22.000 chương trình đào tạo ở bậc đại học và sau đại học, một con số khổng lồ cho thấy bất kỳ lĩnh vực ngách nào cũng có thể được nâng lên thành ngành học. Thế nhưng một câu hỏi đơn giản lại khó có lời đáp: sau khi tốt nghiệp, những người trẻ cầm tấm bằng đó sẽ làm gì, sống bằng nghề gì? Không ít sinh viên trì hoãn quyết định, kéo dài thêm nhiều học kỳ mà vẫn mơ hồ về hướng đi nghề nghiệp.
Tác giả cho rằng hệ thống giáo dục Đức chắc chắn không tệ hơn nếu số lựa chọn được thu gọn lại, thay vì phình ra vô hạn như hiện nay. Nhiều thanh niên choáng ngợp, không còn khả năng phân biệt đâu là con đường thực tế, đâu chỉ là “giấc mơ đẹp trên giấy”. Trong nhiều năm, khẩu hiệu “thị trường lao động rồi sẽ tự điều chỉnh, tốt nghiệp là sẽ có việc” đã được lặp lại tới mức trở thành chân lý, nhưng thực tế hiện tại đang chứng minh điều ngược lại.
Tỷ lệ thất nghiệp trong nhóm người có bằng đại học ở Đức đã tăng lên 3,3% – mức cao nhất từ trước tới nay đối với tầng lớp vốn được coi là “an toàn sự nghiệp”. Dù con số này nghe có vẻ không quá bi đát, cảm giác của những người trẻ gửi hàng chục, hàng trăm bộ hồ sơ rồi chỉ nhận thư từ chối lại hoàn toàn khác. Trường hợp một cử nhân kinh tế ở Hamburg – người chi tới 10.000 euro để treo biển quảng cáo bản thân sau hơn 70 hồ sơ bất thành – chỉ là ví dụ điển hình cho sự tuyệt vọng đang lan rộng.
Ngay cả những ngành từng được xem là “chắc chắn có việc” như kỹ sư, công nghệ thông tin giờ cũng không còn miễn nhiễm. Nhiều kỹ sư, lập trình viên trẻ liên tục bị từ chối vì doanh nghiệp thắt chặt tuyển dụng, trong khi một phần việc đầu vào bị trí tuệ nhân tạo đảm nhận. Sự dư thừa nhân lực hàn lâm tương phản gay gắt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng trong các nghề thực hành: thợ thủ công, điều dưỡng, nhân viên chăm sóc người cao tuổi, thợ xây, giáo viên mầm non – những ngành mà vị trí học nghề vẫn bỏ trống, nhiều cơ sở phải đóng cửa vì không tìm được người kế nghiệp.
Tình cảnh này không phải do ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều thập kỷ chính sách tập trung thúc đẩy đại học bằng mọi giá. Sau Thế chiến II, chỉ khoảng 5% một thế hệ bước chân vào trường đại học; đến năm 1990 con số đó là 30%, còn ngày nay là khoảng 60%. Thông điệp được truyền vào đầu giới trẻ và phụ huynh rất rõ: muốn sống tốt, phải có bằng đại học; muốn đi lên về mặt xã hội, phải thông qua giảng đường.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0