Ngoại giao cà phê và câu chuyện Việt Nam tại Áo
Trong không gian trao đổi tại Học viện Ngoại giao Áo, hương cà phê Việt Nam được chọn để kể câu chuyện về một đất nước đang đổi mới mạnh mẽ, hội nhập sâu rộng…
Việt Nam – Năm 2025 được xem là một năm “vàng” của ngành cà phê Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 8,9 tỷ USD, tăng gần 60% so với năm 2024, với sản lượng xấp xỉ 1,6 triệu tấn – mức cao nhất từ trước đến nay. Tính đến ngày 15/2/2026, các doanh nghiệp đã xuất khẩu gần 319.000 tấn cà phê, thu về 1,53 tỷ USD, giúp cà phê tiếp tục giữ vững vị trí một trong hai mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. EU hiện chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê, là thị trường trọng điểm nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn khi Quy định chống phá rừng (EUDR) chính thức được đưa vào thực thi.
Theo lộ trình, EUDR có hiệu lực từ ngày 30/12/2025 đối với doanh nghiệp lớn và vừa, sau đó mở rộng sang doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ từ ngày 30/6/2026. Từ thời điểm này, mọi lô hàng cà phê xuất khẩu vào EU đều phải có hồ sơ chứng minh không trồng trên diện tích đất có hoạt động phá rừng sau tháng 12/2020, đồng thời cung cấp được tọa độ địa lý chính xác của từng vùng trồng. Những yêu cầu tưởng như thuần túy kỹ thuật này trên thực tế lại đặt ra bài toán mang tính nền tảng cho toàn bộ chuỗi giá trị cà phê Việt Nam, khi buộc các bên tham gia phải kiểm soát chặt chẽ từ khâu quy hoạch vùng trồng đến tổ chức thu mua, xuất khẩu.
Thách thức lớn nhất không nằm ở bản thân quy định mà ở cấu trúc sản xuất đặc thù của ngành cà phê. Hiện khoảng 85 – 90% diện tích cà phê Việt Nam thuộc về các hộ nông dân nhỏ lẻ, mỗi hộ chỉ sở hữu vài hecta, thậm chí vài sào đất. Trong bối cảnh đó, việc yêu cầu truy xuất tọa độ, lịch sử sử dụng đất và hồ sơ canh tác đầy đủ cho từng lô hàng trở thành bài toán rất khó nếu chuỗi cung ứng không được tổ chức lại theo hướng liên kết vùng, nâng cao vai trò của doanh nghiệp và hợp tác xã.
Rủi ro càng lớn khi quy mô xuất khẩu càng tăng. Chỉ một lô hàng không đáp ứng EUDR cũng đủ để doanh nghiệp bị đình trệ xuất khẩu, thậm chí đánh mất đối tác lâu năm và ảnh hưởng tới uy tín trên toàn bộ thị trường EU. Trong khi đó, vẫn còn không ít doanh nghiệp chọn cách chờ đợi, thăm dò hoặc hy vọng vào sự nới lỏng từ phía EU, dù thực tế cho thấy đây là rào cản pháp lý cứng, không có “quá độ mềm” cho những trường hợp chậm thích ứng.
Ở cấp độ doanh nghiệp, EUDR tạo ra sức ép kép: chi phí tuân thủ tăng nhanh và nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng nếu không kiểm soát được vùng nguyên liệu. Tổng giám đốc một doanh nghiệp xuất khẩu lớn cho biết, dù các đơn hàng đầu năm 2026 đã được hoàn tất và đưa xuống cảng, doanh nghiệp vẫn buộc phải đầu tư đồng bộ vào phần mềm quản lý vùng trồng, đo đạc bản đồ số và đào tạo lại đội ngũ thu mua để làm việc với hàng nghìn hộ nông dân. Chi phí tuân thủ có thể tăng thêm vài chục USD mỗi tấn cà phê, tạo áp lực lớn lên biên lợi nhuận vốn không quá cao, trong khi chỉ cần một nhóm hộ không đủ hồ sơ hợp lệ, cả lô hàng có nguy cơ bị từ chối.
Vấn đề là phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa khó có thể tự xoay xở nếu thiếu sự hỗ trợ về dữ liệu đất đai, hạ tầng số và cơ chế liên kết vùng trồng ở cấp địa phương và quốc gia. Trong khi Việt Nam còn loay hoay với các phương án đáp ứng EUDR, những quốc gia xuất khẩu cà phê lớn như Brazil hay Colombia đã tăng tốc số hóa vùng trồng, chuẩn hóa hồ sơ đất và canh tác, qua đó chiếm ưu thế trong cuộc cạnh tranh cùng nguồn cung.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0