Thị trường đồ hộp trước “bài test niềm tin” mùa Tết
Những ngày cận Tết, trên các kệ hàng siêu thị, cửa hàng tiện lợi, đồ hộp vẫn được trưng bày dày đặc, nhưng không khí mua sắm không còn hoàn toàn nhẹ nhõm như những…

Việt Nam – Phiên tòa xét xử đại án hối lộ tại Cục An toàn thực phẩm khép lại với những bản án nặng nề cho các cựu lãnh đạo ngành, nhưng dư âm để lại không chỉ là con số năm tù mà còn là câu hỏi về niềm tin, về cách vận hành một lĩnh vực gắn trực tiếp tới sức khỏe hàng chục triệu người dân. Hình ảnh cựu cục trưởng Trần Việt Nga khuỵu gối, ôm mặt khóc khi nghe tuyên án 15 năm tù gây ám ảnh, song phía sau giọt nước mắt cá nhân là cái giá chung mà xã hội phải trả cho một cơ chế xin – cho tồn tại nhiều năm.
Theo bản án của TAND Hà Nội, hai cựu cục trưởng Cục An toàn thực phẩm Nguyễn Thanh Phong và Trần Việt Nga bị xác định là những người giữ vai trò chính trong đường dây nhận hối lộ có hệ thống, với mức án lần lượt 20 năm và 15 năm tù về tội Nhận hối lộ. Tòa nêu rõ hai người này đã đưa ra chủ trương nhận tiền ngoài lệ phí, quy định cách phân chia tiền và chỉ đạo cấp dưới thống nhất thực hiện, qua đó hưởng lợi hàng chục tỷ đồng trong quá trình thẩm định, cấp phép và hậu kiểm sản phẩm thực phẩm.
Bức tranh tham nhũng trong vụ án được vẽ bằng những con số lạnh lùng: từ năm 2018 đến cuối 2024, ông Phong, bà Nga cùng 32 cấp dưới bị xác định đã nhận hối lộ từ 21 cá nhân, doanh nghiệp với tổng số tiền lên tới hơn 107 tỷ đồng trong các khâu cấp giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, cấp phép quảng cáo và chứng nhận GMP. Riêng mảng cấp phép quảng cáo do bà Nga phụ trách, sáu chuyên viên phòng phụ trách đã nhận tổng cộng 12,7 tỷ đồng, trong đó bà Nga hưởng lợi 8 tỷ, các cá nhân khác hưởng từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng mỗi người.
Cơ chế “bôi trơn” được vận hành tinh vi nhưng lại rất đời thường: hồ sơ muốn đi nhanh thì phải “báo giá”, với mỗi bản công bố sản phẩm doanh nghiệp phải chi từ 5 đến 10 triệu đồng thông qua các đơn vị trung gian, còn tiền vào tay lãnh đạo được phân chia theo tỉ lệ trên từng hồ sơ. Ở mảng quảng cáo, mỗi hồ sơ được ngầm hiểu gắn với khoản “cảm ơn” tối thiểu 2 triệu đồng, tùy độ phức tạp và yêu cầu xử lý nhanh mà số tiền này tăng lên từ 2 đến 8 triệu, trong đó lãnh đạo cấp cao hưởng phần cố định trên mỗi bộ hồ sơ.
Điều đáng lo ngại không chỉ là số tiền thất thoát hay số người bị xử lý, mà là việc tham nhũng đã bám rễ vào chính những khâu “gác cửa” chất lượng thực phẩm – nơi đáng ra phải được coi là lá chắn cuối cùng trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Khi giấy phép, chứng nhận, hậu kiểm bị chi phối bởi phong bì và quan hệ, nguy cơ thực phẩm kém chất lượng, không rõ nguồn gốc len lỏi vào bữa ăn hàng ngày tăng lên, đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng.
HĐXX nhấn mạnh hành vi phạm tội diễn ra trong thời gian dài, có sự cấu kết của nhiều cấp lãnh đạo và chuyên viên, làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của nhân dân vào cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Bản án vì vậy không chỉ là sự trừng phạt cá nhân mà còn mang tính chất cảnh báo đối với toàn bộ hệ thống: khi quyền lực hành chính bị buông lỏng kiểm soát, cơ chế xin – cho sẽ nảy sinh và bào mòn dần chuẩn mực đạo đức công vụ.
Một chi tiết đáng chú ý là phần kiến nghị rất mạnh của tòa đối với các cơ quan có thẩm quyền về việc đổi mới quy trình, thủ tục hành chính trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Tòa yêu cầu tăng cường công khai, minh bạch tiêu chí, điều kiện, trình tự thủ tục, đẩy mạnh hành chính điện tử, giảm tối đa tiếp xúc trực tiếp giữa doanh nghiệp và cán bộ như một biện pháp phòng ngừa tham nhũng ngay từ gốc.
Ở góc độ thể chế, vụ án này cho thấy những kẽ hở trong quy định pháp luật “còn chung chung” đã bị lợi dụng để hình thành cơ chế xin – cho có hệ thống, biến các bước thẩm định, cấp phép, hậu kiểm thành “điểm thu phí” ngoài luồng. Khi tiêu chuẩn, điều kiện cấp phép không được niêm yết rõ ràng, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng hồ sơ bị yêu cầu chỉnh sửa nhiều lần, kéo dài thời gian xử lý, từ đó bị đẩy tới chỗ phải chọn giải pháp “đi cửa sau” để kịp tiến độ kinh doanh.
Từ phía doanh nghiệp, nhiều bị cáo đưa hối lộ khai rằng họ buộc phải chi tiền vì nếu không thì hồ sơ bị “ngâm”, nhận liên tiếp công văn yêu cầu sửa đổi, đến khi được chấp thuận thì cơ hội kinh doanh đã trôi qua. Câu chuyện này cho thấy một thực tế đau xót: môi trường kinh doanh hoàn toàn có thể biến nhà đầu tư thành người phạm tội nếu quy trình hành chính bị lợi dụng để gây khó dễ, ép buộc họ lựa chọn giữa việc tuân thủ pháp luật và tồn tại trên thị trường.
Ở phía cán bộ, nhiều lời “thú tội muộn” trong phần nói sau cùng – khi 40 trong số 55 bị cáo khóc, xin lỗi và thừa nhận tiền bạc, chức vụ, danh vọng trở nên vô nghĩa trước vành móng ngựa – không đủ xóa đi hậu quả đã gây ra nhưng là lời cảnh tỉnh rõ ràng đối với những người đang nắm giữ quyền lực. Một đồng tiền nhận bất chính không chỉ là vi phạm pháp luật mà còn là một nhát cắt vào niềm tin của xã hội đối với sự liêm chính của bộ máy nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.
Về chính sách, các kiến nghị của tòa cho thấy định hướng cải cách rõ ràng: đơn giản hóa thủ tục, chuẩn hóa tiêu chí, minh bạch toàn bộ quy trình và tăng cường hậu kiểm, kiểm soát định kỳ đối với các sản phẩm doanh nghiệp tự công bố. Song song, yêu cầu nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ, gắn trách nhiệm cá nhân với cơ chế giám sát chặt chẽ, là điều kiện tiên quyết để tránh lặp lại những “đại án” tương tự trong tương lai.
Vụ án hối lộ tại Cục An toàn thực phẩm kết thúc bằng những cánh cửa phòng giam khép lại sau lưng các cựu lãnh đạo, nhưng cánh cửa cải cách thể chế và xây dựng lại niềm tin xã hội mới chỉ hé mở. Người dân có quyền đòi hỏi một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm trong sạch, hiệu quả, nơi sinh mệnh và sức khỏe cộng đồng không bị đem đặt lên bàn cân với những phong bì “bôi trơn” và những cái gật đầu sau cánh cửa khép kín.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0