Thứ Ba, 13/1/2026, 08:14 (GMT+1)

Gạo Việt xanh và bản đồ mới của ngành lúa gạo

Nguồn: VFA
0:00 / 0:00

Việt Nam – Khi cơ quan an ninh lương thực Nhật Bản chủ động bàn chuyện lập vùng chuyên canh lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long, cán cân quyền lực trên thị trường gạo châu Á đang dịch chuyển theo hướng ít ai hình dung cách đây vài năm: Việt Nam không chỉ bán gạo, mà đang được “đặt hàng” cả một mô hình sản xuất xanh.​

Hơn 70.000 tấn gạo mang nhãn “Gạo Việt xanh – phát thải thấp” đã được chứng nhận cho 8 doanh nghiệp sau gần hai năm thí điểm Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao ở ĐBSCL, với diện tích tham gia đạt hơn 354.000 ha, vượt gần gấp đôi kế hoạch đến 2025. Con số này tuy còn nhỏ so với tổng sản lượng, nhưng đủ lớn để định hình một phân khúc mới: gạo Việt không còn gắn với hình ảnh “giá rẻ” mà bước vào nhóm sản phẩm đáp ứng đồng thời tiêu chí an ninh lương thực, môi trường và truy xuất nguồn gốc – những điều kiện ngặt nghèo của Nhật Bản, EU hay Canada.​

Ở tầng nông hộ, chuyển đổi sang mô hình lúa “xanh” không phải là câu chuyện khẩu hiệu. Những thửa ruộng tham gia Đề án ghi nhận mức giảm chi phí từ 1,7 đến 4,9 triệu đồng mỗi ha nhờ cắt giảm giống gieo sạ tới 50–65%, tiết kiệm 70–130 kg giống, giảm hơn 30% lượng phân đạm, ít phun thuốc hơn và quản lý nước tưới chặt chẽ với yêu cầu rút nước 2–3 lần mỗi vụ. Đồng thời, năng suất lại tăng thêm 3,2–22,1%, mỗi ha mỗi vụ giảm được khoảng 3,7 tấn CO₂ tương đương, tạo ra một cấu trúc lợi ích mới: nông dân không phải hy sinh thu nhập để đổi lấy sản xuất sạch.​

Khác với các phong trào “cánh đồng mẫu lớn” trước đây, câu chuyện gạo xanh lần này được neo vào một mạng lưới kiểm chứng quốc tế. Phát thải khí nhà kính trên ruộng lúa được tổ chức Regrow đo đạc độc lập, dữ liệu vệ tinh kết hợp mô hình sinh – địa – hóa DNDC được đưa vào dự án TRVC, qua đó lượng hóa cả hiệu quả kinh tế lẫn giảm phát thải theo tiêu chuẩn được Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu công nhận. Điều đó mở đường cho bước đi mà ngành lúa gạo lâu nay chỉ nghe nhiều hơn thấy: hình thành tín chỉ carbon gắn với từng cánh đồng lúa, thay vì chỉ dựa vào tuyên bố chính sách.

Đáng chú ý, đối tượng được “định vị lại” không chỉ là hạt gạo, mà cả hệ thống tài chính đứng phía sau. Khi Angimex Kitoku – doanh nghiệp tham gia TRVC – tiếp cận được nguồn tín dụng xanh từ Ngân hàng MUFG (Nhật Bản), tín chỉ carbon và dữ liệu phát thải không còn là câu chuyện kỹ thuật mà trở thành tài sản để thế chấp, để đàm phán lãi suất, để mở khóa các dòng vốn dài hạn. Trong bối cảnh Việt Nam cần tới 670–700 tỷ USD cho mục tiêu tăng trưởng xanh đến 2050, những mô hình như vậy cho thấy cách nông nghiệp – vốn bị xem là lĩnh vực truyền thống, biên lợi nhuận thấp – có thể trở thành “khách hàng chiến lược” của hệ thống tài chính xanh.​

Từ góc nhìn thị trường, việc Nhật Bản cân nhắc đồng đầu tư vùng chuyên canh tại ĐBSCL, sử dụng quy trình, giống và kỹ thuật của chính họ, là một bước đi vừa phòng thủ vừa chiến lược. Nhật Bản bảo vệ an ninh lương thực từ xa, đồng thời thiết kế chuỗi cung ứng “may đo” cho nhu cầu trong nước: lúa chất lượng cao, phát thải thấp, sản xuất tại vùng chịu tác động nặng của biến đổi khí hậu, nơi việc cắt giảm khí nhà kính mang lại giá trị cộng hưởng lớn hơn. Còn với Việt Nam, đó là cơ hội rời khỏi “cuộc đua giá” vốn khiến doanh nghiệp bị động mỗi khi thị trường chủ lực như Philippines thay đổi chính sách nhập khẩu.​

Tuy vậy, không thể bỏ qua những rủi ro nằm sau các con số đẹp. Khi Đề án 1 triệu ha lúa phát thải thấp được triển khai, đã có ý kiến lo ngại một số địa phương quá tập trung vào mục tiêu tín chỉ carbon mà lơ là bản chất cốt lõi là chuyển đổi mô hình sản xuất, nâng cao thu nhập nông dân và sức chống chịu của hệ sinh thái nông nghiệp. Nếu xem carbon như “mỏ vàng mới” mà không xây nền sản xuất vững, cánh đồng lúa có nguy cơ trở thành phụ thuộc vào một loại thị trường tài chính còn nhiều biến động.

Một thách thức khác là chất lượng quản trị chuỗi giá trị. Ở tầng nông dân, việc cắt giảm giống, phân, thuốc hay điều tiết nước đòi hỏi kỷ luật canh tác và hệ thống khuyến nông đủ mạnh để đồng hành, chứ không chỉ dừng ở lớp tập huấn và mô hình trình diễn. Ở tầng doanh nghiệp, cam kết mua tối thiểu, chia sẻ lợi ích từ phần chênh lệch giá gạo xanh, cũng như chia sẻ doanh thu từ tín chỉ carbon nếu có, phải được cụ thể hóa bằng hợp đồng và cơ chế giám sát, nếu không “chuỗi giá trị bền vững” rất dễ quay về mô-típ cũ: rủi ro dồn nhiều về phía người trồng.​

Dẫu vậy, bước chuyển đã rõ ràng: thay vì nhìn lúa gạo như “cây lương thực đảm bảo an ninh trong nước trước, xuất khẩu sau”, Việt Nam đang dần đối xử với hạt gạo như một sản phẩm công nghệ cao, có “hồ sơ môi trường” kèm theo. Việc các giống OM18, Đài Thơm 8, ĐS1, ST25 cùng những giống lúa Nhật như Hana, Akita, Koshi được đưa vào danh mục gạo xanh, gắn với tiêu chí phát thải thấp và truy xuất nguồn gốc, cho thấy hướng đi lên phân khúc trung – cao cấp là lựa chọn chiến lược chứ không phải giải pháp tình thế.​

Khi một lô gạo Japonica phát thải thấp vượt qua hàng loạt rào cản kỹ thuật để đến được siêu thị Nhật, câu chuyện không dừng lại ở thành tích xuất khẩu. Đó là bài kiểm tra thực tế cho năng lực tổ chức sản xuất, năng lực chứng minh “xanh”, năng lực huy động tài chính và năng lực thương lượng của cả chuỗi, từ ruộng lúa đến ngân hàng và hãng phân phối. Nếu Việt Nam vượt qua được bài kiểm tra này ở quy mô một triệu ha, bản đồ lúa gạo thế giới sẽ phải vẽ lại, với vị trí của ĐBSCL không chỉ là vựa lúa, mà là phòng thí nghiệm lớn cho mô hình an ninh lương thực xanh của khu vực.​

Linh Trang

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc