Đảng Cộng sản Áo và thông điệp từ một “mô hình Việt Nam”
Chuyến làm việc của Đại sứ Việt Nam Vũ Lê Thái Hoàng với lãnh đạo Đảng Cộng sản Áo những ngày đầu năm 2026 không chỉ là một hoạt động đối ngoại thường kỳ, mà…

Đại hội XIV của Đảng đặt vấn đề đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ như một khẩu hiệu chính trị, mà như một bài toán sinh tử của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn đã đi qua thời kỳ dựa vào lao động giá rẻ và đầu tư theo chiều rộng. Sự chuyển hướng này báo hiệu một quỹ đạo phát triển mới, trong đó tri thức, công nghệ và năng lực cạnh tranh dài hạn trở thành “động cơ chính” thay cho lợi thế chi phí nhân công.
Nếu nhìn từ những trung tâm đổi mới trên thế giới, có thể thấy Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Ở Pháp, cụm đổi mới Paris-Saclay cho thấy khi nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học kết nối chặt chẽ, cụm sáng tạo có thể trở thành cực tăng trưởng mới, đóng góp lớn cho kinh tế quốc gia. Điều này gợi mở rằng việc Đại hội XIV nhấn mạnh khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ mang tính định hướng mà hoàn toàn có thể chuyển hóa thành các “vùng động lực” tăng trưởng mới nếu được tổ chức bài bản.
Điểm đáng chú ý là sự dịch chuyển quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài đối với Việt Nam cũng đang song hành với định hướng này. Các đối tác châu Âu ngày càng chú ý nhiều hơn đến công nghệ số, bán dẫn, năng lượng tái tạo, logistics thông minh, hàng không – vũ trụ thay vì chỉ các ngành gia công truyền thống. Điều đó cho thấy, nếu Việt Nam chậm đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ hội đón làn sóng đầu tư vào những lĩnh vực giá trị gia tăng cao có thể bị bỏ lỡ vào tay các nền kinh tế linh hoạt hơn trong khu vực.
Tuy nhiên, bài toán đổi mới mô hình tăng trưởng không thể giải quyết chỉ bằng mục tiêu trên giấy, mà nằm ở khả năng tạo niềm tin thể chế cho doanh nghiệp – đặc biệt là thế hệ doanh nhân trẻ đang khởi nghiệp, mở rộng kinh doanh xuyên biên giới. Nhóm doanh nhân này thường hoạt động trong các lĩnh vực rủi ro cao, chu kỳ đầu tư dài như AI, fintech, kinh tế xanh, nên họ nhạy cảm hơn với sự thay đổi đột ngột của chính sách và tính dự báo của khung pháp lý.
Từ thực tiễn Pháp, các mô hình hỗ trợ như Station F hay Bpifrance cho thấy vai trò của nhà nước không dừng ở ưu đãi, mà là đồng hành: cung cấp tư vấn, giảm chi phí gia nhập thị trường, rút ngắn thời gian thử nghiệm sản phẩm. Nếu Việt Nam xây dựng các đầu mối tương tự, chuyên biệt cho doanh nghiệp trẻ và nhà đầu tư Việt Nam ở nước ngoài, dòng vốn, tri thức và những dự án đổi mới sáng tạo có thể được kích hoạt mạnh hơn rất nhiều so với cách làm phân tán hiện nay.
Một yêu cầu quan trọng khác là cách tiếp cận mới với khu vực kinh tế tư nhân và tinh thần khởi nghiệp. Thế hệ doanh nhân trẻ hôm nay không chỉ muốn “mang tiền về nước”, mà còn muốn tham gia quá trình thiết kế chính sách, thử nghiệm mô hình mới, cùng giải bài toán phát triển với nhà nước. Nếu thể chế mở ra những “không gian thử nghiệm” cho doanh nghiệp, cho phép triển khai mô hình mới trong khuôn khổ sandbox có kiểm soát, thì động lực đổi mới sẽ xuất phát từ chính thị trường chứ không phải chỉ từ các chương trình hỗ trợ trên danh nghĩa.
Kinh nghiệm của Ấn Độ là một minh chứng thuyết phục về việc biến cộng đồng kiều bào thành động lực tăng trưởng. Thông qua cơ chế kết nối như “Pravasi Bharatiya Divas”, Ấn Độ tạo ra một kênh đối thoại chính sách trực tiếp với người Ấn ở nước ngoài, qua đó huy động được cả kiều hối lẫn dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược. Trong niên độ 2024-2025, cộng đồng này chuyển về hơn 135 tỷ USD kiều hối, góp phần ổn định cán cân thanh toán và hỗ trợ mạnh các ngành công nghệ, hạ tầng, tài chính.
Đối chiếu với Việt Nam, lượng kiều hối trên 19 tỷ USD mỗi năm nếu tiếp tục đổ về chủ yếu dưới dạng tiêu dùng và bất động sản, sẽ chỉ tạo ra tăng trưởng ngắn hạn chứ khó chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh dài hạn. Nếu một phần dòng tiền này được “dẫn hướng” vào các quỹ đầu tư chung, chương trình hỗ trợ startup, dự án công nghệ cao, năng lượng xanh, logistics thông minh, tác động lan tỏa tới năng suất và cấu trúc nền kinh tế sẽ khác hẳn.
Trong bức tranh đó, cộng đồng người Việt tại Pháp và châu Âu đang nổi lên như một nguồn lực đặc biệt: hiểu tiêu chuẩn quốc tế, môi trường kinh doanh phương Tây, đồng thời giữ sự gắn bó với quê hương. Nhiều chuyên gia, doanh nhân sẵn sàng chuyển R&D, thử nghiệm sản phẩm về Việt Nam, nhưng họ cần một môi trường chính sách ổn định, thủ tục đơn giản và cơ chế bảo vệ rõ ràng để yên tâm cam kết lâu dài.
Đại hội XIV vì vậy đứng trước cơ hội định hình một thế hệ chính sách mới dành riêng cho doanh nhân trẻ người Việt ở nước ngoài. Các đề xuất như thành lập văn phòng kết nối chính thức với doanh nghiệp Việt kiều, xây dựng quỹ hỗ trợ đầu tư chung, thiết kế sandbox cho doanh nghiệp công nghệ Việt do kiều bào sáng lập là những gợi ý cụ thể có thể được xem xét. Nếu được thể chế hóa, đây sẽ là bước đi quan trọng để chuyển hóa dòng kiều hối từ “tiền gửi về” thành “vốn cùng đầu tư” trong các lĩnh vực Việt Nam muốn bứt phá.
Một khía cạnh không kém phần quan trọng là cách nhìn nhận các mạng lưới doanh nhân trẻ và tổ chức kiều bào như những đối tác chiến lược trong quá trình hội nhập. Khi được trao vai trò rõ ràng trong xây dựng chính sách, thiết kế chương trình hợp tác và triển khai dự án, họ có thể trở thành cầu nối giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt trong các mảng công nghệ cao, kinh tế số và phát triển bền vững, sự am hiểu hai thị trường của doanh nhân Việt ở châu Âu là lợi thế mà không phải quốc gia nào cũng có.
Đổi mới mô hình tăng trưởng sau Đại hội XIV, do đó, không chỉ là chuyển từ khai thác chiều rộng sang chiều sâu, mà còn là chuyển từ cách nhìn “huy động nguồn lực” sang “đồng kiến tạo chính sách” với doanh nghiệp và kiều bào. Nếu thiết kế được một khung thể chế đủ ổn định, đủ mở và đủ tin cậy, Việt Nam có thể tận dụng giai đoạn “cửa sổ cơ hội” hiện nay để tạo ra những cực tăng trưởng mới, dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo, thay vì quay lại quỹ đạo cũ của nền kinh tế gia công.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0