World – Thông tin Pháp và Anh sẵn sàng triển khai lực lượng quân sự tới Ukraine để giám sát một thỏa thuận ngừng bắn trong tương lai, ngay cả khi không có ủy quyền của Liên hợp quốc hay Liên minh châu Âu, cho thấy một bước chuyển rất rõ trong tư duy chiến lược của châu Âu trước xung đột kéo dài gần ba năm. Thay vì chỉ đóng vai “nhà tài trợ” và “người huấn luyện”, một số cường quốc châu Âu đang tự đặt mình vào vị thế có thể trở thành bên tham gia trực tiếp vào cấu trúc an ninh hậu chiến tại Ukraine, với hệ lụy vượt xa phạm vi chiến trường hiện tại.
Theo các nguồn tin ngoại giao châu Âu được trích dẫn, Paris và London cam kết những “bảo đảm an ninh mạnh mẽ” cho Kiev, thậm chí không loại trừ khả năng tham gia các hoạt động vũ trang nếu bối cảnh buộc họ phải mở rộng vai trò vượt ra khỏi giám sát thuần túy. Về mặt chính trị, đây là thông điệp gửi tới cả Moscow lẫn Washington: châu Âu không muốn tiếp tục bị nhìn như “vùng đệm” chịu hậu quả, mà muốn trực tiếp nắm tay lái trong việc định hình trật tự an ninh mới trên lục địa.
Đề án triển khai tới 15.000 quân EU và NATO dưới dạng một “liên minh tự nguyện” tại Ukraine sau khi ngừng bắn có hiệu lực, với đóng góp chủ đạo về chuyên gia và năng lực từ Pháp, Anh, là dấu hiệu cho thấy một mô hình can dự “nửa chính thức” đang được thử nghiệm. Không phải lực lượng gìn giữ hòa bình mang mũ nồi xanh theo ủy quyền của Hội đồng Bảo an, nhưng cũng không hẳn liên quân một vài nước tự ý hành động, cấu trúc này vừa giúp tránh bế tắc pháp lý ở LHQ, vừa tạo cảm giác “đa phương” để giảm bớt sự nhạy cảm trong nội bộ châu Âu.
Không gian hoạt động của lực lượng dự kiến cũng được tính toán để giảm rủi ro đụng độ trực diện. Việc giám sát từ không phận và hải phận các nước láng giềng, cùng khả năng Thổ Nhĩ Kỳ giữ vai trò then chốt ở Biển Đen, phản ánh một nỗ lực giữ “vùng đệm an toàn” cả về quân sự lẫn pháp lý, trong khi vẫn tạo sức ép răn đe đáng kể đối với bất kỳ bên nào muốn phá vỡ thỏa thuận ngừng bắn.
Trong nhiều tháng qua, Pháp đã chủ động xây dựng hình ảnh đồng chủ tịch của “liên minh tự nguyện”, thúc đẩy ý tưởng một lực lượng răn đe đa quốc gia được triển khai ngay khi có lệnh ngừng bắn. Tuyên bố của Tổng thống Emmanuel Macron hồi tháng 9 về 26 quốc gia sẵn sàng tham gia cho thấy Paris muốn dùng hồ sơ Ukraine để khẳng định vai trò lãnh đạo chiến lược trong EU, trong bối cảnh Anh đã rời liên minh nhưng vẫn là một trụ cột an ninh tại châu lục.
Từ góc nhìn của Nga, viễn cảnh hàng chục nghìn binh sĩ phương Tây hiện diện trên lãnh thổ Ukraine từ lâu đã được coi là “kịch bản chiếm đóng trên thực tế”, như đánh giá của Cơ quan Tình báo đối ngoại Nga (SVR) về kế hoạch triển khai lực lượng “gìn giữ hòa bình” khoảng 100.000 quân mà họ cáo buộc phương Tây theo đuổi. Việc Tổng thống Vladimir Putin tuyên bố Moscow sẽ coi mọi lực lượng quân sự nước ngoài trên đất Ukraine là “mục tiêu hợp pháp” sau khi đạt được thỏa thuận hòa bình càng làm rõ nguy cơ: một cơ chế bảo đảm an ninh được thiết kế để ngăn chiến tranh tái diễn lại có thể trở thành tác nhân mở rộng xung đột nếu tính toán sai lầm.
Bên cạnh mặt trận quân sự – an ninh, động lực chính trị của Mỹ trong bối cảnh mới cũng thể hiện rõ. Đặc phái viên của Tổng thống Mỹ Steve Witkoff cho biết Ngoại trưởng Marco Rubio cùng cố vấn thân cận trong gia đình ông Trump đã có các cuộc tham vấn với cố vấn an ninh và đối ngoại của Anh, Pháp, Đức và Ukraine, tập trung vào “tiến trình hòa bình của Tổng thống Donald Trump”, bao gồm tăng cường bảo đảm an ninh và xây dựng cơ chế giảm xung đột để đạt một giải pháp vừa chấm dứt chiến tranh vừa bảo đảm không tái bùng phát.
Trong bức tranh đó, viện trợ kinh tế và kế hoạch tái thiết Ukraine sau chiến sự được đặt cạnh các cam kết an ninh như hai trụ cột song hành. Với Kiev, đây là cơ hội neo chặt hơn vào các cấu trúc phương Tây, nhưng cũng là nguy cơ bị ràng buộc bởi những điều kiện và tính toán chiến lược của các bên tài trợ, khi mỗi cuộc đàm phán về phục hồi kinh tế đồng thời là cuộc thương lượng về ảnh hưởng lâu dài ở Đông Âu.
Điều đáng chú ý là cả hai phía trong cuộc xung đột đều sử dụng ngôn ngữ hòa bình, song lại chuẩn bị cho những kịch bản đối đầu dài hạn. Phía Nga nói đến “thỏa thuận hòa bình bền vững” nhưng đặt điều kiện không chấp nhận binh sĩ nước ngoài, trong khi phía phương Tây nhấn mạnh cơ chế bảo đảm an ninh và răn đe để ngăn tái diễn chiến tranh, đồng nghĩa với việc chấp nhận nguy cơ hiện diện quân sự sát sườn Nga trong thời gian dài.
Nếu kế hoạch triển khai lực lượng EU – NATO theo mô hình “liên minh tự nguyện” được hiện thực hóa, đây sẽ là thử nghiệm lớn cho vai trò chiến lược của châu Âu trong kỷ nguyên hậu xung đột Ukraine. Thử nghiệm ấy không chỉ đo khả năng quân sự, mà còn kiểm tra sức chịu đựng chính trị của các chính phủ trước dư luận trong nước, cũng như khả năng cân bằng giữa răn đe và đối thoại với một Nga vẫn sở hữu ưu thế hạt nhân và không ngừng nhắc tới “lằn ranh đỏ” của riêng mình.
Trong giai đoạn tới, số phận của các sáng kiến an ninh xung quanh Ukraine sẽ phụ thuộc vào ba biến số: tiến triển trên chiến trường, lựa chọn chiến lược của Moscow, và mức độ đoàn kết thực chất giữa Mỹ với các đồng minh châu Âu. Khi mỗi bên đều tuyên bố theo đuổi hòa bình nhưng đồng thời nâng cấp công cụ răn đe, khoảng cách giữa một lệnh ngừng bắn mong manh và một cấu trúc an ninh ổn định vẫn còn rất lớn – và đó chính là khoảng trống mà mọi sai lầm tính toán đều có thể phải trả giá bằng những vòng leo thang mới.
Bình luận 0