Thứ Năm, 1/1/2026, 07:22 (GMT+1)

Mỹ – Hàn Quốc: Khi đồng minh tranh luận về thông tin sai lệch trên không gian mạng

Nguồn: Yonhap

Hoa Kỳ – Mỹ vừa phát đi cảnh báo cứng rắn hiếm hoi nhắm vào một đồng minh chủ chốt ở Đông Bắc Á, khi bày tỏ “lo ngại nghiêm trọng” trước việc Hàn Quốc thông qua dự luật sửa đổi Luật Mạng thông tin và truyền thông với mục tiêu chính thức là xử lý thông tin sai lệch và nội dung giả mạo (deepfake) trên mạng. Động thái này lập tức đẩy quan hệ giữa hai nền dân chủ đang gắn bó chặt chẽ về an ninh và kinh tế bước vào một cuộc tranh luận nhạy cảm: bảo vệ không gian mạng đến đâu mà không chạm vào vùng lõi của tự do ngôn luận.

Theo phía Mỹ, các quy định mới mà Seoul chuẩn bị triển khai có nguy cơ tạo ra những rào cản “không cần thiết” đối với dịch vụ kỹ thuật số, ảnh hưởng tới dòng chảy thông tin xuyên biên giới và làm suy yếu môi trường Internet tự do, cởi mở mà Washington luôn coi là nền tảng của trật tự số toàn cầu. Việc Bộ Ngoại giao Mỹ công khai bày tỏ lo ngại không chỉ là phản ứng với một văn bản pháp lý đơn lẻ, mà còn mang ý nghĩa cảnh báo chính trị đối với một đối tác chiến lược: mọi bước đi điều chỉnh Internet, dù trên danh nghĩa chống tin giả hay deepfake, đều có thể bị soi xét dưới lăng kính giá trị dân chủ.

Ở chiều ngược lại, Hàn Quốc hiện đối mặt áp lực lớn từ chính trường và xã hội về việc phải xử lý mạnh tay hơn với tin giả, thao túng dư luận và các sản phẩm deepfake lan truyền trên mạng xã hội, đặc biệt những nội dung can thiệp vào bầu cử hay tấn công nhân vật công chúng. Trong mắt nhiều nhà hoạch định chính sách tại Seoul, luật hiện hành không theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ AI và sự bùng nổ nền tảng số, khiến cơ quan chức năng thường ở thế “chạy theo khủng hoảng” mỗi khi một chiến dịch thông tin độc hại bùng phát.

Dự luật sửa đổi vì thế được trình bày như một nỗ lực “gia cố phòng tuyến” pháp lý: tăng quyền yêu cầu gỡ bỏ hoặc hạn chế những nội dung bị coi là sai lệch, gây hại hoặc mang tính thao túng, đồng thời tăng trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ đối với dòng thông tin trên nền tảng của họ. Tuy nhiên, chính những khái niệm tưởng như hợp lý này – “thông tin sai lệch”, “lợi ích công cộng”, “nội dung gây hại” – lại là điểm Mỹ lo ngại, bởi nếu không được định nghĩa rõ ràng, chúng có thể trở thành vùng xám để chính quyền tùy nghi diễn giải và áp dụng.

Vấn đề khiến Washington đặc biệt nhạy cảm là rủi ro kiểm duyệt có hệ thống: khi cơ quan quản lý sở hữu quyền lực lớn trong việc yêu cầu gỡ nội dung, tốc độ hành chính có thể vượt trước khả năng phản biện và kiểm tra của xã hội. Ngay cả khi mục tiêu ban đầu là chống deepfake hay can thiệp bầu cử, cơ chế này vẫn có thể bị sử dụng để nhắm vào báo chí, phe đối lập hoặc các tiếng nói chỉ trích chính sách, nhất là trong bối cảnh tranh chấp chính trị nội bộ gay gắt.

Từ góc độ Hàn Quốc, phản biện lại không hề yếu: nếu chỉ trông chờ vào cơ chế tự điều chỉnh của doanh nghiệp công nghệ, nhà nước gần như không đủ công cụ để đối phó với các chiến dịch thông tin xuyên biên giới, được thiết kế bài bản để gây chia rẽ xã hội và làm suy yếu niềm tin vào thể chế. Seoul có thể lập luận rằng chính các nền dân chủ phương Tây – trong đó có Mỹ – cũng đang tăng cường gây áp lực lên nền tảng số, yêu cầu gỡ bỏ nội dung cực đoan, bịa đặt hay kích động thù hằn, và sự khác biệt chỉ nằm ở kỹ thuật lập pháp, chứ không phải ở mục tiêu.

Trong nền tảng liên minh Mỹ – Hàn, tranh cãi về luật an ninh mạng diễn ra song song với hợp tác ngày càng sâu về quân sự, hạt nhân và chuỗi cung ứng công nghệ cao. Cả hai đều hiểu rằng một cuộc đối đầu công khai kéo dài về vấn đề giá trị sẽ gây tổn hại cho mặt trận thống nhất trước Triều Tiên, cũng như trước các thách thức an ninh khu vực rộng lớn hơn. Bởi vậy, thông điệp từ Washington tuy cứng rắn nhưng vẫn để ngỏ dư địa đối thoại, nhấn mạnh mong muốn “tiếp tục hợp tác” nhằm bảo đảm môi trường số vừa an toàn, vừa cởi mở.

Điểm mấu chốt trong giai đoạn tới nằm ở khâu thực thi của phía Hàn Quốc: luật có được vận hành với cơ chế giám sát độc lập, minh bạch hay không; tiêu chí nào được dùng để xác định và yêu cầu gỡ nội dung; người bị ảnh hưởng có quyền kháng nghị và được tòa án xem xét nhanh chóng hay chỉ trông chờ vào quyết định hành chính. Một khung pháp lý tưởng được trông đợi là đủ chặt để hạn chế deepfake, thao túng bầu cử và lừa đảo mạng, nhưng vẫn đủ mềm để không làm “ngộp thở” báo chí, giới hoạt động xã hội và các thảo luận chính trị bình thường.

Nếu Hàn Quốc duy trì được cân bằng này, luật sửa đổi có thể trở thành một mô hình tham khảo cho các nền dân chủ khác đang chật vật với bài toán quản trị Internet trong thời đại AI, từ châu Âu tới châu Á. Ngược lại, nếu ranh giới giữa bảo vệ an ninh mạng và kiểm soát tự do ngôn luận bị xóa nhòa trong thực tế, tranh chấp hiện nay với Mỹ rất dễ trở thành “điểm nóng” lâu dài trong nội bộ liên minh, đồng thời tạo tiền lệ để các chính quyền khác viện dẫn khi siết chặt không gian số.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia đồng loạt siết quy định với nền tảng số, câu chuyện Mỹ – Hàn không chỉ là một bất đồng song phương, mà còn là tấm gương phản chiếu cuộc giằng co toàn cầu giữa yêu cầu bảo vệ xã hội trước tin giả, deepfake và nỗi lo mất dần vùng tự do biểu đạt trên Internet. Cách Seoul “vẽ lằn ranh đỏ” trên không gian mạng sẽ được theo dõi sát sao, không chỉ ở Washington mà còn tại nhiều thủ đô khác đang đứng trước cùng một lựa chọn khó: ưu tiên an ninh đến mức nào mà không đánh đổi nền tảng dân chủ đã dày công xây dựng.

Tâm Đan

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc