Hàn Quốc rót vốn vào rơm rạ Cần Thơ: phép thử cho tương lai năng lượng sạch đồng bằng
Dự án hợp tác giữa doanh nghiệp Hàn Quốc và đối tác Việt Nam nhằm biến rơm rạ ở Cần Thơ thành dầu sinh học đang được xem như một “ca thử nghiệm” điển hình…

Hàn Quốc – Số du học sinh Việt Nam vi phạm quy định thị thực tại Hàn Quốc đang tăng nhanh, đặt ra thách thức không chỉ cho nhà chức trách sở tại mà còn cho hệ thống tư vấn du học và quản lý lao động – giáo dục của Việt Nam.
Theo một nghiên cứu do Phó giáo sư Kim Gyu-chan, Đại học Quốc gia Gangneung-Wonju, thực hiện, đến năm 2024 có gần 34.300 người sang Hàn Quốc với tư cách du học sinh đã ở lại quá hạn hoặc làm việc vượt số giờ cho phép, gấp khoảng 5 lần so với một thập kỷ trước. Trong nhóm này, những người theo diện học tiếng và các chương trình không cấp bằng (visa D-4) chiếm tỷ lệ lớn, với khoảng 24.700 trường hợp vi phạm, phần còn lại thuộc diện học đại học hoặc sau đại học (visa D-2).
Đáng chú ý, trong diện visa D-4, người Việt chiếm tới khoảng 70% số trường hợp vi phạm, trong khi năm 2014 con số này chỉ khoảng 1,5%, cho thấy mức tăng đột biến trong vòng 10 năm. Các nhóm tiếp theo về tỷ lệ vi phạm diện này là công dân Uzbekistan (khoảng 13%), Mông Cổ (6,9%) và Trung Quốc (3,4%), cho thấy bức tranh chung về việc một số nước châu Á trở thành nguồn cung lao động trá hình thông qua con đường du học.
Ở nhóm du học sinh theo diện cấp bằng (visa D-2), sinh viên Việt Nam chiếm đến khoảng 89% số trường hợp vi phạm, tăng gần 7 lần so với một thập kỷ trước và trở thành nhóm nổi bật nhất trong thống kê của phía Hàn Quốc. Tính trên tổng số sinh viên quốc tế, tỷ lệ vi phạm thị thực đã tăng từ 7,8% năm 2014 lên 11,6% vào năm 2024, tương đương cứ 10 người thì có hơn một người không tuân thủ quy định về lưu trú hoặc làm thêm.
Các con số khô khan này phản ánh một thực tế: du học đã trở thành con đường di cư lao động bán chính thức của không ít người trẻ Việt Nam. Đằng sau quyết định sang Hàn Quốc không chỉ là ước mơ bằng cấp quốc tế, mà còn là kỳ vọng cải thiện thu nhập, gửi tiền về nhà hoặc tích lũy vốn cho tương lai thông qua việc làm thêm. Trong bối cảnh chênh lệch mức lương giữa lao động phổ thông trong nước và lao động thời vụ tại Hàn Quốc vẫn còn lớn, áp lực tài chính càng dễ đẩy du học sinh đến ngưỡng vi phạm quy định.
Một yếu tố khác là thị trường tư vấn du học phát triển quá nhanh nhưng chưa được kiểm soát chặt chẽ, với không ít đơn vị xây dựng hình ảnh “du học – làm giàu” thay vì “du học – học tập”. Nhiều gói “du học nghề”, “học tiếng rồi chuyển việc” được quảng cáo như tấm vé bảo đảm để ở lại làm việc, khiến người trẻ dễ hình dung thị thực du học như một bước đệm hợp thức hóa quá trình sang Hàn Quốc kiếm sống. Khi thực tế khó khăn, chi phí sinh hoạt cao, năng lực tiếng Hàn hạn chế, du học sinh càng phụ thuộc vào việc làm thêm và dễ vượt quá khung giờ được phép.
Về phía Hàn Quốc, nền kinh tế cần lao động trong một số ngành dịch vụ, sản xuất, nông nghiệp, nhưng hệ thống thị thực lao động phổ thông lại khắt khe và hạn ngạch có giới hạn. Điều này vô tình tạo ra “vùng xám” mà thị thực du học có thể bị lợi dụng, nhất là tại những trường nhỏ, chương trình ít chọn lọc, nơi khả năng giám sát việc học và điểm danh lỏng lẻo. Khi các cơ sở này thu hút du học sinh chủ yếu để có nguồn thu học phí, trách nhiệm quản lý và đồng hành với người học dễ bị đặt xuống hàng thứ yếu.
Hệ quả không dừng ở việc cá nhân bị trục xuất hay cấm nhập cảnh trong tương lai. Danh tiếng của du học sinh Việt Nam nói chung có nguy cơ bị ảnh hưởng, kéo theo những biện pháp siết chặt visa từ phía Hàn Quốc: tăng yêu cầu chứng minh tài chính, kiểm tra gắt gao hơn về hồ sơ học tập, phỏng vấn kỹ hơn về mục đích sang học. Những sinh viên thực sự có năng lực, có mục tiêu học thuật rõ ràng có thể phải chịu thêm rào cản, trong khi đây lại là nhóm Việt Nam rất cần để xây dựng hình ảnh tích cực tại các trường đại học Hàn Quốc.
Thách thức cũng đặt ra cho cơ quan chức năng trong nước, khi các chiến lược đưa lao động và du học sinh ra nước ngoài lâu nay thường được nhìn dưới góc độ tăng số lượng, hơn là theo dõi chất lượng và hành trình sau đó. Ngoài việc phối hợp với phía Hàn Quốc để chia sẻ dữ liệu vi phạm, Việt Nam cần xem lại vai trò kiểm soát, cấp phép và giám sát các đơn vị tư vấn du học, nhất là những nơi có tỷ lệ hồ sơ sang Hàn Quốc cao bất thường, hoặc có dấu hiệu biến tướng sang cung ứng lao động.
Với các gia đình, việc gửi con sang Hàn Quốc không chỉ là bài toán học phí, mà còn là bài toán năng lực thích nghi, trình độ ngoại ngữ và kế hoạch dài hạn. Một lựa chọn dựa trên kỳ vọng “vừa học vừa làm để tự trang trải, thậm chí gửi tiền về” có thể đẩy người trẻ vào tình thế phải làm việc tới kiệt sức để đủ sống, rồi từng bước rời xa mục tiêu ban đầu là học tập. Cân nhắc kỹ giữa chi phí – rủi ro – lợi ích, đối chiếu với các lựa chọn khác trong nước hoặc ở những thị trường có chính sách minh bạch hơn về kết hợp học và làm, là điều cần được đặt lên bàn sớm, trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào với trung tâm.
Về lâu dài, hiện tượng vi phạm thị thực của du học sinh Việt tại Hàn Quốc là lời nhắc rằng chiến lược hội nhập giáo dục quốc tế không thể tách rời chính sách lao động và an sinh xã hội. Khi con đường du học bị biến thành lối tắt đi làm thuê, cả nước gửi và nước tiếp nhận đều phải trả giá: niềm tin bị bào mòn, cơ hội dành cho những người học nghiêm túc bị thu hẹp, và những câu chuyện thành công thực sự bị che mờ bởi các đường cong thống kê vi phạm ngày một dày lên.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Chưa có bình luận nào.
Bình luận 0