Chủ Nhật, 11/1/2026, 10:00 (GMT+1)

EU và cái giá kín đáo của các lệnh trừng phạt Nga​

Nguồn: LIGHTROCKET
0:00 / 0:00

EU – Khác với những con số “thiệt hại 56 tỉ USD” được nhắc đến như một cú sốc, câu chuyện của Liên minh châu Âu (EU) sau 4 năm trừng phạt Nga là bức tranh phức tạp của đổi hướng chiến lược, chi phí ngắn hạn và những rủi ro dài hạn tích tụ trong lòng nền kinh tế. Các biện pháp trừng phạt được tung ra năm 2022 với kỳ vọng làm suy yếu nguồn thu và sức mạnh kinh tế của Nga, nhưng diễn biến thực tế cho thấy cả Moscow lẫn Brussels đều phải trả giá theo những cách không hề đơn giản.

Trong 4 năm qua, kim ngạch xuất khẩu của EU sang Nga suy giảm mạnh, với doanh thu từ tháng 1 đến tháng 10-2025 chỉ còn khoảng 25 tỉ euro, thấp xa so với mức 73 tỉ euro cùng kỳ năm 2021, tương đương mức sụt giảm khoảng 65%. Đây là cú đứt gãy lớn trong một thị trường từng thuộc nhóm đối tác ngoài EU quan trọng nhất đối với nhiều ngành xuất khẩu châu Âu, từ máy móc, thiết bị đến hàng tiêu dùng. Số liệu này được quy đổi tương đương khoảng 56 tỉ USD giá trị bị “bốc hơi”, phản ánh không chỉ mất doanh thu mà còn là chi phí tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển hướng thị trường và điều chỉnh chiến lược của doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là trong khi EU nỗ lực bóp nghẹt dòng chảy thương mại và năng lượng với Nga, nền kinh tế Nga lại không rơi vào thế sụp đổ như nhiều dự báo ban đầu, khi các cơ quan của Nga khẳng định họ đã thích nghi và thậm chí trở nên vững hơn nhờ chuyển hướng thương mại sang châu Á, tăng vai trò nhà nước và tận dụng giá năng lượng cao. Thay vì chứng kiến một đối tác suy yếu, EU phải đối diện thực tế là Nga vẫn duy trì vị thế lớn trên thị trường năng lượng, trong khi các ngành sản xuất châu Âu chịu cú sốc chi phí từ nguồn cung mới đắt đỏ hơn.

Một nghịch lý khác xuất hiện ở cán cân thương mại: Eurostat ghi nhận EU đã có thặng dư thương mại với Nga trong hai quý liên tiếp cuối năm 2025, lần đầu tiên kể từ năm 2002. Điều này cho thấy cấu trúc thương mại đã đổi khác: EU cắt giảm mạnh nhập khẩu, đặc biệt là năng lượng, khiến giá trị hàng hóa từ Nga vào khối giảm nhanh hơn tốc độ giảm xuất khẩu, qua đó tạo ra “thặng dư trên giấy” nhưng không đồng nghĩa với chiến thắng kinh tế. Về bản chất, đây là một dạng thặng dư đi kèm suy giảm mạnh về quy mô giao thương, phản ánh một mối quan hệ bị thu hẹp chứ không phải mở rộng.

Trên mặt trận năng lượng, EU công khai mục tiêu chấm dứt hoàn toàn nhập khẩu khí đốt Nga vào năm 2027, nhưng đến nay Moscow vẫn là nhà cung cấp khí đốt lớn thứ hai cho khối, chiếm khoảng 15,1% tổng nhập khẩu, dù đã giảm rất sâu so với mức 39% năm 2021. Khoảng trống do khí đốt Nga để lại được lấp bằng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), trong đó nguồn cung từ Mỹ giữ vai trò nổi bật, song cái giá phải trả là hóa đơn năng lượng tăng mạnh, đẩy chi phí sản xuất lên cao và bào mòn sức cạnh tranh của công nghiệp châu Âu.

Việc phụ thuộc ngày càng nhiều vào LNG, đặc biệt từ thị trường xa như Mỹ, không chỉ là câu chuyện giá cả mà còn là rủi ro địa chính trị và an ninh năng lượng. Thị trường LNG toàn cầu dễ biến động theo thời tiết, xung đột khu vực hay nhu cầu tăng đột biến từ các nền kinh tế lớn ở châu Á, khiến EU đứng trước nguy cơ “trả giá kép”: vừa phải chấp nhận giá cao, vừa đối mặt với khả năng đứt nguồn trong tình huống căng thẳng.

Cảnh báo mới đây của tập đoàn Gazprom về nguy cơ thiếu khí đốt ở EU, do lượng tồn trữ tại các trung tâm lớn như Đức và Hà Lan đang giảm nhanh, phản ánh một thực tế là kho dự trữ không thể mãi đóng vai trò “tấm đệm an toàn” trước những mùa đông khắc nghiệt. Khi Gazprom nhấn mạnh tình trạng cạn kiệt nhanh sẽ làm mất năng suất trước thời hạn và đe dọa nguồn cung ổn định cho người tiêu dùng trong mùa lạnh, đó không chỉ là thông điệp kỹ thuật mà còn là lời nhắc về mức độ tổn thương của hệ thống năng lượng châu Âu trong giai đoạn chuyển tiếp.

Đối với các doanh nghiệp EU, câu chuyện trừng phạt Nga không dừng lại ở bảng cân đối xuất khẩu giảm hàng chục tỉ USD, mà còn là bài toán tái cấu trúc dài hơi. Việc mất dần thị trường Nga buộc nhiều ngành phải tìm lối đi mới, cạnh tranh gay gắt hơn tại các khu vực khác, từ châu Á đến châu Phi, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm và chủ nghĩa bảo hộ gia tăng. Những chi phí “ẩn” như đầu tư lại vào mạng lưới logistics, đàm phán lại hợp đồng, tuân thủ tiêu chuẩn mới cũng góp phần kéo dài giai đoạn khó khăn.

Ở tầm vĩ mô, EU đang phải xử lý thế lưỡng nan: duy trì lập trường cứng rắn với Nga để giữ tính thống nhất chính trị và an ninh, nhưng đồng thời phải tìm cách giảm thiểu tổn thương kinh tế của chính mình. Các kế hoạch tăng vay nợ để tiếp tục hỗ trợ Ukraine, hay đẩy mạnh đầu tư cho chuyển đổi năng lượng xanh, đều đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn trong thời điểm tăng trưởng kinh tế bị chậm lại vì chi phí năng lượng cao.

Nhìn từ góc độ dài hạn, những năm tới sẽ là bài kiểm tra sức bền của EU trước chiến lược vừa trừng phạt vừa tự cắt bớt phụ thuộc vào một nguồn năng lượng truyền thống. Nếu EU thành công trong việc xây dựng hệ sinh thái năng lượng mới ổn định, đa dạng và cạnh tranh, các chi phí 56 tỉ USD ngày hôm nay có thể được xem như khoản “đầu tư bắt buộc”. Nhưng nếu quá trình chuyển đổi kéo dài trong bất ổn, với giá năng lượng neo cao và công nghiệp mất dần lợi thế, cái giá kinh tế mà EU phải trả cho các lệnh trừng phạt sẽ còn được nhắc lại không chỉ bằng con số xuất khẩu mất đi, mà bằng cả sức nặng trong tăng trưởng và việc làm.

Vũ Long

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc