Ngành hàng không-vũ trụ Pháp đang đứng trước bước ngoặt chiến lược khi buộc phải nhìn lại mức độ lệ thuộc vào nguồn đất hiếm và chất bán dẫn từ châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Đài Loan. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng bị lồng ghép vào toan tính địa chính trị, câu chuyện không còn dừng ở giá thành hay hiệu quả sản xuất, mà chuyển sang bài toán bảo vệ an ninh công nghiệp và chủ quyền kinh tế dài hạn.
Tín hiệu cảnh tỉnh đến rất rõ ràng từ quyết định ngày 6/1 của Trung Quốc ngừng xuất khẩu đất hiếm sang Nhật Bản, được ước tính có thể khiến ngành công nghiệp nước này thiệt hại hơn 4 tỷ USD. Khi một nền kinh tế công nghiệp phát triển như Nhật Bản vẫn có thể trở thành “con tin” của chuỗi cung ứng, giới doanh nghiệp Pháp hiểu rằng không ngành hay quốc gia nào có thể tự cho phép mình tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung duy nhất.
Với Pháp, điểm yếu lộ diện ở ngay khu vực vốn được xem là thế mạnh: hàng không-vũ trụ. Khoảng 90% đất hiếm phục vụ ngành hàng không, từ nguyên liệu thô đến tinh luyện, đang dựa vào Trung Quốc, trong đó có samarium – thành phần quan trọng trong nam châm dùng cho động cơ và hệ thống điện-cơ trên máy bay. Điều trớ trêu là một ngành được đánh giá là hiếm hoi trên thế giới có thể làm chủ gần như toàn bộ chuỗi sản xuất máy bay dân dụng lại bị “nắm thóp” ở khâu vật liệu đầu vào.
Từ đây, khái niệm “vũ khí hóa chuỗi cung ứng” không còn là cảnh báo mang tính học thuật. Khi đất hiếm hay chip có thể được sử dụng như công cụ gây sức ép, mọi tính toán tối ưu chi phí trong giai đoạn toàn cầu hóa trước đây trở nên lạc hậu. Việc một thỏa thuận “đình chiến” một năm giữa Mỹ và Trung Quốc về đất hiếm cũng không đủ làm yên tâm các nhà sản xuất châu Âu cho thấy niềm tin vào sự ổn định của các dòng chảy nguyên liệu chiến lược đã suy giảm đáng kể.
Không chỉ đất hiếm, chất bán dẫn cũng là một mối rủi ro khác khó lường. Ngành hàng không toàn cầu phụ thuộc đáng kể vào chip từ Đài Loan, nơi tập trung nhiều nhà sản xuất bán dẫn tiên tiến, trong khi tình hình an ninh tại eo biển Đài Loan luôn là ẩn số. Bất kỳ biến động nào tại khu vực này đều có thể lan nhanh tới dây chuyền sản xuất máy bay, thiết bị điện tử hàng không và nhiều lĩnh vực công nghiệp liên quan.
Giới công nghiệp Pháp vì vậy không chỉ nói về rủi ro, mà bắt đầu đặt nặng yêu cầu tái thiết chuỗi cung ứng. Chủ tịch Hiệp hội các ngành công nghiệp hàng không và vũ trụ Pháp kêu gọi một chiến lược chung cấp độ châu Âu, hướng đến chuỗi cung ứng “khép kín” hơn: từ khai thác khoáng sản trong hoặc ngoài lãnh thổ EU, đến khâu tinh luyện, chế biến sâu và sản xuất vật liệu, linh kiện chiến lược. Mục tiêu không phải thay thế hoàn toàn nguồn nhập khẩu, mà là giảm tỷ lệ phụ thuộc tới mức châu Âu không còn bị đẩy vào thế bị động khi xảy ra khủng hoảng.
Tầm nhìn này đòi hỏi châu Âu phải chấp nhận đánh đổi. Việc đầu tư vào khai thác, tinh luyện đất hiếm trong điều kiện tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt chắc chắn có chi phí cao hơn so với nhập khẩu từ nơi khác. Tuy nhiên, trong bối cảnh các nguyên liệu chiến lược không chỉ là hàng hóa mà còn là “đòn bẩy chính trị”, chi phí đó được xem như khoản “bảo hiểm” để bảo vệ khả năng sản xuất và vị thế công nghệ của châu lục.
Tác động của bài toán đất hiếm và chip không dừng ở riêng hàng không. Khi ôtô điện, năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh đều sử dụng các vật liệu và linh kiện tương tự, việc bị siết nguồn cung sẽ nhanh chóng trở thành rủi ro hệ thống với cả nền công nghiệp. Đó là lý do các khuyến nghị từ phía doanh nghiệp nhấn mạnh đến đa dạng hóa nhà cung cấp, đa dạng hóa quốc gia cung ứng, và tránh toàn bộ chuỗi giá trị bị “nghẽn” ở một điểm duy nhất.
Điều đáng chú ý là quá trình tái cơ cấu chuỗi cung ứng diễn ra trong bối cảnh ngành hàng không Pháp đang phục hồi khá ấn tượng sau đại dịch. Theo nghiên cứu phối hợp với Ngân hàng trung ương Pháp, hoạt động của các doanh nghiệp cung ứng – từ nhà sản xuất thiết bị đến doanh nghiệp vừa và nhỏ – đã tăng khoảng 10% trong vòng một năm, số lao động toàn ngành vượt mức năm 2019 và khả năng sinh lời được cải thiện. Nghĩa là ngành có “đệm” tăng trưởng để thực hiện những điều chỉnh chiến lược dài hạn, thay vì bị dồn vào thế ứng phó trong khủng hoảng.
Bức tranh nội bộ không phải không có “vùng tối”. Vẫn còn khoảng 3-5% doanh nghiệp, chủ yếu ở các khâu thượng nguồn như kết cấu máy bay, linh kiện cơ bản, chịu áp lực lớn về chi phí và đơn hàng, dù số doanh nghiệp gặp khó khăn nghiêm trọng chỉ ở mức 12. Chính những mắt xích này sẽ là nơi “nhạy cảm” nhất nếu giá nguyên liệu chiến lược tăng vọt hoặc nguồn cung bị ngắt quãng, bởi họ ít khả năng đàm phán, tích trữ hay chuyển hướng nhanh như các tập đoàn lớn.
Trong khi đó, về việc làm, ngành vẫn là một trong những “đầu tàu” tuyển dụng của công nghiệp Pháp. Khoảng 29.000 lao động được tuyển mới trong năm 2024, cùng 25.000-30.000 việc làm bổ sung trong năm 2025, giúp toàn ngành tăng ròng khoảng 14.000 vị trí, tương đương 5% lực lượng lao động, lên khoảng 220.000 người. Nếu chiến lược củng cố chuỗi cung ứng được triển khai hợp lý, xu hướng này có thể tiếp tục được duy trì, thậm chí gia tăng khi các dự án khai thác, tinh luyện và sản xuất vật liệu chiến lược được mở rộng.
Tuy nhiên, tự chủ hơn không đồng nghĩa với tự làm mọi thứ. Một hướng đi được nhiều chuyên gia ủng hộ là kết hợp phát triển một số khâu then chốt ngay trong EU, đồng thời thiết lập quan hệ đối tác dài hạn với các quốc gia được xem là đáng tin cậy về mặt chính trị và ổn định về mặt cung ứng. Đi kèm với đó là xây dựng cơ chế dự trữ chiến lược đối với các nguyên liệu tối quan trọng, tương tự như cách các nước duy trì kho dự trữ dầu mỏ.
Ở cấp doanh nghiệp, bài toán không chỉ nằm trên bàn các nhà hoạch định chính sách. Việc chủ động đánh giá mức độ lệ thuộc vào từng nhà cung cấp, từng quốc gia, đặt ra ngưỡng chấp nhận rủi ro, đồng thời chuẩn bị sẵn kịch bản chuyển đổi sang nguồn cung thay thế, trở thành phần không thể thiếu trong quản trị. Nếu không nâng tầm quản trị rủi ro nội bộ, mọi nỗ lực xây dựng chiến lược chung ở cấp châu lục rất dễ bị triệt tiêu bởi những “lỗ hổng” ở cấp vi mô.
Câu chuyện đất hiếm và chất bán dẫn trong ngành hàng không Pháp vì vậy phản ánh một chuyển động sâu rộng hơn trong tư duy phát triển của các nền kinh tế phát triển. Lợi thế chi phí không còn là thước đo duy nhất; yếu tố an ninh, khả năng chống chịu và mức độ tự chủ đang dần được đặt ngang hàng khi định hình chính sách công nghiệp. Với Pháp và châu Âu, thách thức ở phía trước là tìm được thăng bằng mới giữa mở cửa và phòng thủ, giữa toàn cầu hóa và tự chủ, để không còn bị đẩy vào thế yếu trong những “trận chiến vô hình” trên mặt trận chuỗi cung ứng.
Bình luận 0