Khủng hoảng ngoại giao mới giữa Nga và Anh
Bộ Ngoại giao Nga vừa ra quyết định trục xuất Gareth Samuel Davies, một thư ký tại Đại sứ quán Anh ở Moskva, sau khi cáo buộc người này hoạt động cho các cơ quan…

LB Nga – Từ ngày 1/1/2026, đồng ruble kỹ thuật số chính thức bước vào giai đoạn triển khai rộng rãi trong các giao dịch ngân sách và hệ thống ngân hàng Nga, đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ của Moskva sang mô hình tiền tệ số do Ngân hàng Trung ương phát hành. Đây không chỉ là một quyết định kỹ thuật mà còn là thông điệp chính trị – kinh tế về tham vọng tự chủ tài chính và thích ứng với bối cảnh trừng phạt kéo dài.
Khung pháp lý và lộ trình siết chặt nghĩa vụ
Luật do Tổng thống Vladimir Putin ký đã mở đường cho việc sử dụng ruble kỹ thuật số trong các khoản chuyển tiền vào ngân sách liên bang ngay từ đầu năm 2026, với các giao dịch ngân sách khu vực, địa phương và quỹ ngoài ngân sách dự kiến áp dụng từ 1/7. Từ 1/9/2026, các ngân hàng lớn và doanh nghiệp có doanh thu trên 120 triệu ruble bắt buộc phải cung cấp phương thức thanh toán bằng ruble kỹ thuật số, sau đó mở rộng dần sang nhóm doanh nghiệp có doanh thu trên 30 triệu ruble từ năm 2027 và toàn bộ doanh nghiệp từ năm 2028.
Việc phân tầng nghĩa vụ cho thấy nhà chức trách Nga muốn tạo sức ép thể chế đủ lớn để hệ thống ngân hàng – doanh nghiệp không thể đứng ngoài quá trình số hóa tiền tệ. Tuy vậy, nhóm doanh nhân siêu nhỏ với doanh thu không quá 5 triệu ruble và các cửa hàng vùng sâu vùng xa thiếu Internet được miễn nghĩa vụ, phản ánh một nỗ lực “hạ cánh mềm” để tránh gây sốc cho khu vực kinh tế nhỏ lẻ và khu vực nông thôn.
Công cụ điều hành mới của Ngân hàng Trung ương
Ruble kỹ thuật số được thiết kế như “dạng thứ ba” của đồng ruble, bên cạnh tiền mặt và tiền gửi không dùng tiền mặt hiện tại, được lưu trữ dưới dạng mã số trong ví kỹ thuật số đặt trên nền tảng do Ngân hàng Trung ương vận hành. Người dùng có thể dùng ruble kỹ thuật số để thanh toán hàng hóa, dịch vụ, chuyển tiền cá nhân hoặc tích trữ ngắn hạn, nhưng không thể dùng để mở tài khoản tiền gửi hay vay vốn, đồng thời không được hưởng lãi trên số dư ví.
Cấu trúc này giúp Ngân hàng Trung ương Nga mở rộng khả năng giám sát dòng tiền và kiểm soát rủi ro ngành ngân hàng, tránh kịch bản tiền gửi ồ ạt “chảy” từ hệ thống ngân hàng thương mại sang ví kỹ thuật số hưởng lãi. Về bản chất, ruble kỹ thuật số trở thành một công cụ điều hành chính sách tiền tệ tinh vi hơn, cho phép nhà chức trách can thiệp trực tiếp đến từng nhóm chi trả, từng loại hình giao dịch nếu cần thiết.
Khác biệt với tiền mã hóa và thông điệp “chống biến động”
Trái với các loại tiền mã hóa mang tính phân tán, ruble kỹ thuật số do duy nhất Ngân hàng Trung ương phát hành, được bảo chứng bằng vàng, dự trữ ngoại hối và tài sản nhà nước. Trong khi tiền mã hóa bị chi phối bởi cung – cầu thị trường với mức biến động mạnh, Nga muốn xây dựng hình ảnh ruble kỹ thuật số như một tài sản số ổn định, gắn chặt với hệ thống tài chính truyền thống.
Sự nhấn mạnh vào yếu tố “bảo chứng” cho thấy Moskva muốn tách ruble kỹ thuật số khỏi tâm lý đầu cơ thường thấy trên thị trường tiền mã hóa, đồng thời gửi đi tín hiệu rằng đây là công cụ thanh toán, không phải kênh đầu tư. Ngân hàng Trung ương Nga đặt mục tiêu trong 5–7 năm tới, ruble kỹ thuật số sẽ trở thành phương thức thanh toán phổ biến, hàm ý tầm nhìn dài hạn chứ không phải một trào lưu ngắn hạn.
Thí điểm, dữ liệu vận hành và bức tranh chi phí
Dự án thí điểm ruble kỹ thuật số khởi động từ mùa Hè 2023, và đến cuối năm 2024 đã thu hút khoảng 9.000 cá nhân cùng 1.200 doanh nghiệp tham gia. Tính đến cuối tháng 6/2025, hệ thống ghi nhận hơn 100.000 giao dịch, trong đó có hơn 63.000 giao dịch chuyển tiền, gần 13.000 giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ và hơn 17.000 hợp đồng thông minh được thực hiện.
Những con số này chưa lớn so với quy mô nền kinh tế Nga, nhưng cho thấy cơ chế kỹ thuật đã được vận hành trong môi trường thực, với đa dạng loại hình giao dịch. Song song, các chuyên gia ước tính chi phí tối thiểu để một ngân hàng Nga triển khai hạ tầng ruble kỹ thuật số vào khoảng 120–200 triệu ruble, tạo áp lực đầu tư không nhỏ lên khối tổ chức tín dụng, đặc biệt là các ngân hàng tầm trung.
Ngân sách, an sinh xã hội và quyền lựa chọn của người dân
Điểm đáng chú ý là chính phủ đã bắt đầu thử sử dụng ruble kỹ thuật số cho một số khoản chi ngân sách từ năm 2025, như chi an sinh xã hội, lương và phúc lợi cho người lao động, cũng như chi xây dựng và tái thiết hạ tầng. Tuy nhiên, các khoản chi này chỉ được thực hiện bằng ruble kỹ thuật số nếu người nhận đồng ý, tức nhà nước vẫn giữ một “van an toàn” về mặt xã hội để tránh phản ứng tiêu cực khi chuyển sang một hình thức tiền tệ mới.
Trong dài hạn, nếu phần lớn chi ngân sách chuyển sang ruble kỹ thuật số, nhà nước sẽ có khả năng theo dõi dòng tiền chi tiết hơn, qua đó tăng hiệu quả chống gian lận, thất thoát và hỗ trợ đúng đối tượng. Ngược lại, mức độ chấp nhận của người dân và doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều vào trải nghiệm sử dụng, độ tin cậy kỹ thuật và niềm tin vào dữ liệu tài chính cá nhân được bảo vệ ra sao trên nền tảng mới.
Rủi ro tập trung dữ liệu và bài toán niềm tin
Việc mọi giao dịch ruble kỹ thuật số diễn ra trên nền tảng duy nhất do Ngân hàng Trung ương điều hành đặt ra câu hỏi về mức độ tập trung dữ liệu và quyền riêng tư. Khả năng truy vết chi tiết giúp nhà quản lý chống rửa tiền, trốn thuế hiệu quả hơn, nhưng cũng có thể làm dấy lên lo ngại về giám sát quá sâu vào đời sống tài chính cá nhân nếu thiếu cơ chế kiểm soát quyền truy cập và sử dụng dữ liệu.
Ngoài ra, yêu cầu các doanh nghiệp lớn bắt buộc phải chấp nhận ruble kỹ thuật số trong thời gian ngắn có thể gây áp lực điều chỉnh quy trình kế toán, hệ thống công nghệ thông tin và quản trị rủi ro. Đối với các ngân hàng, bài toán không chỉ là đầu tư hạ tầng mà còn là xây dựng sản phẩm, dịch vụ đi kèm để ruble kỹ thuật số không trở thành một kênh cạnh tranh trực tiếp làm xói mòn vai trò trung gian tài chính truyền thống.
Đặt Nga vào bản đồ CBDC toàn cầu
Với việc đẩy nhanh ruble kỹ thuật số vào giai đoạn triển khai bắt buộc, Nga đang gia nhập nhóm quốc gia đi đầu trong việc hiện thực hóa tiền tệ số của ngân hàng trung ương (CBDC) ở quy mô toàn nền kinh tế. Trong bối cảnh bị hạn chế tiếp cận hệ thống tài chính phương Tây, một hạ tầng thanh toán số do chính mình kiểm soát giúp Moskva củng cố chủ quyền tài chính và mở cửa cho các kênh hợp tác song phương mới, nhất là với những đối tác sẵn sàng kết nối hệ thống thanh toán độc lập.
Tuy nhiên, thành công của ruble kỹ thuật số sẽ không chỉ được đo bằng số lượng ví mở hay giao dịch thực hiện, mà còn bằng việc liệu nó có thể trở thành công cụ tạo thêm niềm tin vào đồng ruble trong nước và cải thiện độ ổn định của hệ thống tài chính hay không. Giữa kỳ vọng 5–7 năm để trở nên phổ biến, đồng ruble kỹ thuật số đang ở điểm khởi đầu của một phép thử lớn, nơi công nghệ, chính sách và niềm tin thị trường phải song hành để tránh biến một dự án tham vọng thành gánh nặng cho cả ngân hàng lẫn người dân.
Bạn chưa nhập nội dung bình luận.
Bình luận 1