Chủ Nhật, 22/3/2026, 06:59 (GMT+1)

EU siết nhập khẩu dầu cọ, cơ hội và sức ép mới

0:00 / 0:00

EU – Lượng dầu cọ nhập khẩu vào Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục giảm, cho thấy bước chuyển mạnh của khối này trong chính sách nhiên liệu sinh học và lộ trình loại bỏ dần các ưu đãi carbon đối với loại dầu thực vật gây nhiều tranh cãi.

Theo số liệu của Ủy ban châu Âu, từ ngày 1/7/2025 đến 3/3/2026, EU chỉ nhập khoảng 1,9 triệu tấn dầu cọ, giảm nhẹ so với gần 2 triệu tấn cùng kỳ năm trước và thấp hơn nhiều so với mức 2,4 triệu tấn trong giai đoạn 2023-2024. Diễn biến này phản ánh xu thế thắt chặt dần vai trò của dầu cọ trong cơ cấu năng lượng và tiêu dùng của khối, đặc biệt trong bối cảnh các mục tiêu khí hậu ngày càng khắt khe.

Indonesia vẫn là nhà cung cấp dầu cọ lớn nhất cho EU, song lượng xuất khẩu sang thị trường này đã giảm khoảng 8%, xuống còn khoảng 597.000 tấn. Trái lại, Malaysia và Guatemala ghi nhận mức tăng trưởng dương, với Malaysia xuất sang EU khoảng 484.000 tấn (tăng 4%) và Guatemala đạt 282.000 tấn (tăng 5%), cho thấy sự dịch chuyển thị phần giữa các nhà xuất khẩu. Một số nguồn cung truyền thống khác như Papua New Guinea và Honduras lại chứng kiến mức sụt giảm mạnh, lần lượt khoảng 17% và 36%, phản ánh sức ép cạnh tranh và thay đổi tiêu chuẩn thị trường.

Các chuyên gia của Liên minh UFOP (Đức) cho rằng xu hướng giảm nhập khẩu gắn liền với việc EU từng bước loại trừ dầu cọ khỏi cơ chế bù trừ trong mục tiêu năng lượng tái tạo đến năm 2030. Nhiều quốc gia thành viên đã chủ động áp dụng sớm các quy định cắt giảm vai trò dầu cọ trong nhiên liệu sinh học, thay vì chờ đến các mốc thời gian cuối cùng trong khung chính sách chung. Điều này khiến nhu cầu tiêu thụ dầu cọ trong khu vực suy giảm rõ rệt, kéo theo kim ngạch nhập khẩu từ các nước sản xuất lớn.

Đáng chú ý, việc loại dầu cọ khỏi chương trình tín dụng carbon – vốn từng là động lực lớn cho tiêu thụ nhiên liệu sinh học – đang được một số nước thành viên triển khai nhanh hơn dự kiến. Khi không còn được tính vào các mục tiêu giảm phát thải, dầu cọ mất dần lợi thế so với những nguyên liệu được EU đánh giá là bền vững hơn, như dầu hạt cải, dầu hướng dương hay các loại dầu tái chế. Tuy nhiên, giới chuyên gia cũng cảnh báo rủi ro từ xu hướng gia tăng nhập khẩu nước thải chế biến dầu cọ (POME) để sản xuất nhiên liệu sinh học, bởi nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ, loại nguyên liệu “thay thế” này có thể đi ngược mục tiêu bảo vệ môi trường.

Trên phía cung, ngành dầu cọ Indonesia đang đứng trước bài toán cân bằng giữa nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Hiệp hội Dầu cọ Indonesia (GAPKI) ước tính sản lượng dầu cọ thô năm 2025 đạt khoảng 51,66 triệu tấn, tăng 7,3% so với năm trước, song tồn kho cuối năm lại giảm tới 25%, chỉ còn khoảng 2,07 triệu tấn. Dự báo năm 2026, sản lượng chỉ có thể tăng thêm từ 1–5% do ảnh hưởng thời tiết khô hạn và các quy định pháp lý liên quan đến môi trường và sử dụng đất.

Một yếu tố khác có thể siết chặt nguồn cung xuất khẩu là kế hoạch triển khai chương trình nhiên liệu sinh học bắt buộc B50 tại Indonesia vào cuối năm nay. Khi tỷ lệ pha trộn diesel sinh học từ dầu cọ trong nước tăng lên, phần sản lượng dành cho xuất khẩu sẽ co lại, tạo áp lực đẩy giá và thuế xuất khẩu tăng cao hơn. Điều này không chỉ tác động đến các khách hàng lớn như EU mà còn lan sang nhiều thị trường châu Á và Trung Đông vốn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ Indonesia.

Tại Malaysia, bức tranh cung ứng cũng không mấy dư dả. Hội đồng Dầu cọ Malaysia (MPOB) cho biết tồn kho trong tháng 2/2026 giảm 3,9%, xuống mức thấp nhất trong 4 tháng, còn khoảng 2,7 triệu tấn. Cùng thời điểm, sản lượng dầu cọ thô giảm mạnh 18,6%, chỉ còn 1,28 triệu tấn, bất chấp việc thời tiết ấm hơn theo mùa thường hỗ trợ sản xuất.

Sản lượng suy giảm trong khi nhu cầu từ một số thị trường ngoài EU vẫn vững khiến Malaysia không dễ dàng bù đắp khoảng trống do khối này để lại. Trong bối cảnh đó, bất kỳ biến động nào về chính sách thuế, hạn ngạch hay thời tiết bất lợi đều có thể khiến giá dầu cọ quốc tế biến động mạnh. Điều này đặt ra thách thức cho các nhà nhập khẩu, đồng thời mở ra cơ hội cho những nước xuất khẩu khác biết tận dụng xu hướng dịch chuyển đơn hàng và yêu cầu ngày càng cao về tính bền vững.

Với lộ trình cắt giảm ưu đãi carbon đến năm 2030, EU được dự báo sẽ tiếp tục giảm dần tỷ trọng dầu cọ trong cơ cấu nhập khẩu, đặc biệt là phục vụ sản xuất nhiên liệu sinh học. Các nhà sản xuất lớn như Indonesia và Malaysia buộc phải tăng tốc đa dạng hóa thị trường, cải thiện chuẩn mực bền vững, đồng thời tính toán lại chiến lược tiêu thụ nội địa để giảm phụ thuộc vào một vài khách hàng truyền thống. Trong ngắn hạn, thị trường dầu cọ toàn cầu sẽ đứng trước giai đoạn đan xen giữa sức ép điều chỉnh chính sách và cơ hội tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng “xanh” hơn.

Trung Quân

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc