Thứ Năm, 15/1/2026, 10:53 (GMT+1)

25 tấn mỹ phẩm giả trên sàn: hồi chuông báo động cho thương mại điện tử

Việt Nam – Vụ triệt phá đường dây 25 tấn mỹ phẩm giả sản xuất tại Trung Quốc, tuồn lên Facebook và sàn thương mại điện tử Shopee, không chỉ là một chuyên án hình sự gây chú ý mà còn là lời cảnh báo lạnh người về khoảng trống kiểm soát trong kinh doanh online hiện nay.​

Theo thông tin từ Công an tỉnh Quảng Trị, lực lượng chức năng đã phối hợp với Công an Hà Nội và Ninh Bình “đánh sập” đường dây tiêu thụ mỹ phẩm giả quy mô lớn sau một thời gian theo dõi các dấu hiệu bất thường trên không gian mạng. Chuyên án được triển khai với khoảng 100 cán bộ, chiến sĩ tham gia, đồng loạt khám xét chỗ ở và kho hàng tại Hà Nội và Ninh Bình, thu giữ tổng cộng 25 tấn mỹ phẩm các loại, đều không có hóa đơn chứng từ, không rõ nguồn gốc, được xác định là hàng giả, hàng không đảm bảo chất lượng.​

Theo kết quả điều tra ban đầu, số mỹ phẩm này được Phạm Thị Tuyết nhập từ một đối tượng người nước ngoài sống tại khu vực cửa khẩu Móng Cái, đều là hàng do Trung Quốc sản xuất. Sau khi đưa trót lọt vào nội địa, Tuyết rao bán lô mỹ phẩm giả qua Facebook với mức giá rẻ, tạo nguồn hàng cho nhiều đầu mối khác trên khắp cả nước. Nguyễn Văn Chung, một mắt xích quan trọng trong đường dây, mua lại số hàng này rồi lập nhiều tài khoản khác nhau trên Shopee để đăng bán, tận dụng sự tin tưởng của người dùng vào các sàn thương mại điện tử và chiêu trò đánh giá, phản hồi để hợp thức hóa hàng giả.​

Điểm đáng lo không chỉ nằm ở con số 25 tấn hàng giả – một khối lượng đủ để “phủ sóng” khắp thị trường online – mà ở chỗ mô hình hoạt động của đường dây này phản ánh khá rõ cách thức mà tội phạm kinh tế đang thích nghi với môi trường số. Thay vì bán nhỏ lẻ ngoài chợ hay những cửa hàng thiếu phép, các đối tượng chọn nền tảng mạng xã hội và sàn thương mại điện tử, nơi việc tạo lập, xóa bỏ, thay đổi tài khoản diễn ra cực kỳ dễ dàng và gần như “xóa dấu vết” chỉ bằng vài thao tác.​

Đáng chú ý, chính những tiện ích mà người tiêu dùng yêu thích – giao hàng tận nơi, giá rẻ, nhiều khuyến mãi, đánh giá 5 sao, hình ảnh long lanh – lại trở thành “tấm áo khoác” hoàn hảo cho hàng giả. Với tâm lý chủ quan, nhiều người tin rằng sản phẩm xuất hiện trên các sàn lớn đã được kiểm duyệt kỹ, trong khi thực tế, các sàn chỉ có thể kiểm soát một phần, còn lại phụ thuộc lớn vào trách nhiệm của từng nhà bán hàng và cơ chế hậu kiểm.​

Ở góc độ sức khỏe cộng đồng, thiệt hại từ 25 tấn mỹ phẩm giả không dừng lại ở con số kinh tế. Mỹ phẩm là sản phẩm tác động trực tiếp lên da, mắt, môi, tóc – những vùng nhạy cảm của cơ thể – nên việc sử dụng sản phẩm không rõ thành phần, không được kiểm định hoàn toàn có thể gây dị ứng, viêm da, kích ứng nặng, thậm chí để lại di chứng lâu dài. Nhiều người tiêu dùng không chỉ dùng cho bản thân mà còn bán lại, trở thành mắt xích vô tình tiếp tay phát tán hàng giả, chuyển rủi ro sức khỏe sang người khác mà không hay biết.​

Từ vụ việc này, có thể thấy khoảng cách giữa pháp luật và thực tiễn đang bị kéo giãn bởi tốc độ phát triển của thương mại điện tử. Các quy định về quản lý, kiểm tra chất lượng hàng hóa, trách nhiệm liên đới của nền tảng, nghĩa vụ cung cấp thông tin của nhà bán hàng… vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, trong khi tội phạm lại rất nhanh nhạy khai thác những “khoảng mờ” này để trục lợi. Hình thức lập nhiều tài khoản khác nhau, rao bán cùng một loại hàng, đánh giá chéo để nâng uy tín gian hàng là chiêu thức không mới, nhưng đến nay vẫn chưa được kiểm soát triệt để.​

Vụ 25 tấn mỹ phẩm giả cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các sàn thương mại điện tử trong việc bảo vệ người tiêu dùng. Khi một cá nhân có thể lập nhiều tài khoản, đăng tải sản phẩm giống nhau, giá rẻ bất thường, quảng cáo công dụng “thần kỳ” nhưng không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc, đây phải là những tín hiệu cảnh báo để hệ thống kiểm duyệt tự động lẫn đội ngũ quản lý nội dung vào cuộc. Nếu các nền tảng chỉ dừng lại ở vai trò “nơi trung gian” mà không tăng cường biện pháp ngăn chặn và phối hợp sâu hơn với cơ quan chức năng, người chịu thiệt luôn là người mua cuối cùng.​

Về phía cơ quan quản lý nhà nước, chuyên án này cho thấy nỗ lực đáng ghi nhận trong việc chuyển hướng điều tra sang không gian mạng, kết hợp giữa lực lượng an ninh mạng và các đơn vị nghiệp vụ truyền thống. Tuy nhiên, bài toán đặt ra là làm sao những chiến dịch như vậy không chỉ mang tính “giải cứu” sau khi hậu quả đã xảy ra, mà cần trở thành cơ chế phòng ngừa thường xuyên, có hệ thống. Điều này đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật đủ mạnh, cơ sở dữ liệu dùng chung, cơ chế chia sẻ thông tin nhanh với các nền tảng thương mại điện tử để “chặn tận gốc” những tài khoản, đường dây có dấu hiệu bất thường.​

Ở một tầng sâu hơn, câu chuyện mỹ phẩm giả còn phản ánh khoảng trống về nhận thức của một bộ phận người tiêu dùng. Thói quen “chuộng rẻ”, tin vào quảng cáo, ít quan tâm đến nguồn gốc, giấy phép, không đọc kỹ nhãn mác, không kiểm tra thông tin nhà bán hàng… đã vô tình biến nhiều người thành “nạn nhân tự nguyện”. Trong khi đó, đối với những mặt hàng tác động trực tiếp đến sức khỏe, nguyên tắc tối thiểu phải là ưu tiên chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, thay vì chỉ nhìn vào con số giảm giá hoặc vài dòng đánh giá chung chung.

Vụ việc 25 tấn mỹ phẩm giả bị phát hiện chắc chắn chưa phải là “câu chuyện cuối cùng” về hàng giả trên không gian mạng, nhưng mức độ quy mô và tinh vi của đường dây này là lời nhắc nhở rõ ràng rằng mỗi cú nhấp chuột mua hàng đều chứa đựng một phần rủi ro. Khi pháp luật vẫn đang nỗ lực chạy theo kịp sự biến đổi của môi trường số, người tiêu dùng càng phải chủ động tự bảo vệ mình, còn các sàn thương mại điện tử không thể đứng ngoài cuộc, bởi niềm tin một khi đã mất đi sẽ rất khó lấy lại. Và đằng sau những con số tấn hàng, tài khoản, đơn hàng… là sức khỏe, là tài sản, là niềm tin của hàng triệu người mua – thứ tài sản vô hình mà bất cứ xã hội văn minh nào cũng cần bảo vệ bằng mọi giá.​

Công Phạm

Bình luận 0

Chưa có bình luận nào.

Khám phá thêm từ ketnoi.de

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc